Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 7 Mới Unit 2 - Haylamdo
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh 7 Kết nối tri thức
Mục lục Giải Tiếng Anh 7 đầy đủ Mục lục Giải Tiếng Anh 7 - KNTT Unit 1: Hobbies Unit 2: Healthy living Unit 3: Community service Review 1 Unit 4: Music and arts Unit 5: Food and drink Unit 6: A visit to a school Review 2 Unit 7: Traffic Unit 8: Films Unit 9: Festivals around the world Review 3 Unit 10: Sources of energy Unit 11: Travelling in the future Unit 12: English speaking countries Review 4- Giáo dục cấp 2
- Lớp 7
- Giải Tiếng Anh lớp 7
Haylamdo biên soạn và sưu tầm tổng hợp từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 7 Kết nối tri thức hay, đầy đủ nhất. Hy vọng rằng các bạn học sinh sẽ thích thú với bài tổng hợp này và từ đó dễ dàng hơn trong việc học từ mới môn Tiếng Anh 7.
Từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 7 - Kết nối tri thức
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| Acne | n | /ˈækni/ | Mụn trứng cá |
| Affect | v | /əˈfekt/ | Tác động, ảnh hưởng đến |
| Avoid | v | /əˈvɔɪd/ | Tránh |
| Chapped | adj | /tʃæpt/ | Bị nứt nẻ, hiện tượng nứt nẻ trên da |
| Dim | adj | /dɪm/ | Lờ mờ, không đủ sáng |
| Disease | n | /dɪˈziːz/ | Bệnh |
| Eye drops | /aɪ drɒps/ | Thuốc nhỏ mắt | |
| Fat | n | /fæt/ | Mỡ |
| Fit | adj | /fɪt/ | Gọn gàng, cân đối |
| Health | n | /helθ/ | Sức khoẻ |
| Healthy | adj | /ˈhelθi/ | Khoẻ mạnh, lành mạnh |
| Indoors | adv | /ˌɪnˈdɔːz/ | Trong nhà |
| Lip balm | n | /ˈlɪp bɑːm/ | Kem bôi môi (chống nẻ) |
| Pimple | v | /ˈpɪmpl/ | Mụn |
| Pop | n | /pɒp/ | Nặn (mụn) |
| Protein | n | /ˈprəʊtiːn/ | Chất đạm |
| Skin condition | n | /skɪn kənˈdɪʃn/ | Tình trạng da |
| Soybean | n | /ˈsɔɪbiːn/ | Đậu nành |
| Sunburn | n | /ˈsʌnbɜːn/ | Sự cháy nắng |
| Tofu | n | /ˈtəʊfuː/ | Đậu phụ |
| Virus | n | /ˈvaɪrəs/ | (Con) vi rút |
| Vitamin | n | /ˈvɪtəmɪn/ | Vitamin |
Từ vựng Unit 2 lớp 7 sách cũ
| allergy (n) | di ứng |
| calorie (n) | ca lo |
| compound (n) | ghép, phức |
| concentrate (v) | tập trung |
| concentrate (v) | liên từ |
| concentrate (v) | kết hợp |
| cough (n) | ho |
| depression (n) | chán nản, buồn rầu |
| diet (adj) | ăn kiêng |
| essential (n) | cần thiết |
| expert (n) | chuyên gia |
| independent (v) | độc lập, không phụ thuộc |
| itchy (adj) | ngứa, gây ngứa |
| junk food (n) | đồ ăn nhanh, quà vặt |
| myth (n) | thần thoại |
| obesity (adj) | béo phì |
| pay attention | chú ý, lưu ý đến |
| put on weight (n) | lên cân |
| sickness (n) | đau yếu, ốm yếu |
| spot (n) | mụn nhọt |
| stay in shape | giữ dáng, giữ cơ thể khoẻ mạnh |
| sunburn (n) | cháy nắng |
| triathlon (n) | cuộc thi thể thao ba môn phối hợp |
| vegetarian (n) | người ăn chay |
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 7 Kết nối tri thức hay, chi tiết khác:
Getting Started (trang 19 Tiếng Anh lớp 7): 1. Listen and read ... 2. What are Mark and Mi are talking about?...
A Closer Look 1 (trang 20 Tiếng Anh lớp 7): 1. Match the phrases on the left ... 2. Complete the sentences with correct words and phrases below
A Closer Look 2 (trang 21, 22 Tiếng Anh lớp 7): 1. Tick the simple sentences ... 2. Underline and write S for the subject and V for the verb in each simple sentence below
Communication (trang 22 Tiếng Anh lớp 7): 1. Listen and read the conversation ... 2. Make similar conversations for the health problems below
Skills 1 (trang 23 Tiếng Anh lớp 7): 1. Work in pair ... 2. Read the passage and match the beginning in A with the endings in B
Skills 2 (trang 24, 25 Tiếng Anh lớp 7): 1. Work in pairs ... 2. Listen and tick the habits mentioned
Looking Back (trang 26 Tiếng Anh lớp 7): 1. Complete the sentences with the verbs below ... 2. Write the words below next to their definitions
Project (trang 27 Tiếng Anh lớp 7): Your class is starting a campaign to make your school a healthier place
Từ khóa » Tiếng Anh 7 Unit 2 Skills 1 Từ Vựng
-
Vocabulary - Phần Từ Vựng - Unit 2 Tiếng Anh 7 Mới
-
Tiếng Anh 7 Unit 2 Skills 1 - Global Success
-
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 7 Unit 2 Health
-
Tiếng Anh 7 Unit 2 Skills 1 Trang 23, 24 - Kết Nối Tri Thức
-
Từ Vựng Unit 2 Tiếng Anh Lớp 7 Kết Nối Tri Thức đầy đủ Nhất
-
Vocabulary - Phần Từ Vựng - Unit 2 Tiếng Anh 7 Mới
-
Vocabulary – Phần Từ Vựng – Unit 2 Tiếng Anh 7 Mới, Tổng Hợp Từ ...
-
Vocabulary - Phần Từ Vựng - Unit 2 Tiếng Anh 7 Mới
-
Vocabulary - Phần Từ Vựng - Unit 2 Tiếng Anh 7 Mới
-
Unit 2: Health - Tiếng Anh 7 Mới
-
Skills 1 - Unit 2 - SGK Tiếng Anh 7 Thí điểm
-
Tiếng Anh 7 - Unit 2 Health - Skills 1 - Cô Đỗ Thùy Linh (HAY NHẤT)
-
Soạn Anh 7 - Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 7 Mới, Tiếng Anh Thí điểm
-
Unit 2 Lớp 7: Skills 1 - Báo Song Ngữ