Từ Vựng Tiếng Anh Sử Dụng Khi đi Máy Bay - VnExpress

  • Mới nhất
  • VnE-GO
  • Thời sự
  • Thế giới
  • Kinh doanh
  • Khoa học công nghệ
  • Góc nhìn
  • Bất động sản
  • Sức khỏe
  • Thể thao
  • Giải trí
  • Pháp luật
  • Giáo dục
  • Đời sống
  • Xe
  • Du lịch
  • Ý kiến
  • Tâm sự
  • Thư giãn
  • Tất cả
  • Trở lại Giáo dục
  • Giáo dục
  • Học tiếng Anh
Chủ nhật, 7/2/2021, 05:00 (GMT+7) Từ vựng tiếng Anh sử dụng khi đi máy bay

Từ vựng tiếng Anh sử dụng khi đi máy bay

"Economy class", "business class", "first class" là tên các hạng ghế, "boarding pass" là thẻ lên máy bay.

STT Từ vựng Cách phát âm (Theo từ điển Cambridge) Nghĩa
1 airline /ˈeə.laɪn/ (Anh-Anh) /ˈer.laɪn/ (Anh-Mỹ) hãng hàng không
2 arrival /əˈraɪ.vəl/ cửa đến, sảnh đến
3 board /bɔːd/ (Anh-Anh) /bɔːrd/ (Anh-Mỹ) đi lên máy bay
4 boarding pass /ˈbɔː.dɪŋ ˌpɑːs/ (Anh-Anh) /ˈbɔːr.dɪŋ ˌpæs/ (Anh-Mỹ) thẻ lên máy bay
5 boarding time /bɔːd taɪm/ (Anh-Anh) /bɔːrd taim/ (Anh-Mỹ) thời gian lên máy bay
6 book (a ticket) /bʊk/ đặt (vé)
7 business class /ˈbɪz.nɪs ˌklɑːs/ (Anh-Anh) /ˈbɪz.nɪs ˌklæs/ (Anh-Mỹ) hạng thương gia
8 carry on luggage /ˈkær.i ɒn lʌɡ.ɪdʒ/ (Anh-Anh) /ˈker.i ɑːn lʌɡ.ɪdʒ/ (Anh-Mỹ) hành lý xách tay
9 check in /tʃek ɪn/ làm thủ tục vào
10 conveyor belt /kənˈveɪ.ə ˌbelt/ băng chuyền (hành lý)
11 customs /ˈkʌs·təmz/ hải quan
12 delayed /dɪˈleɪd/ bị hoãn
13 departure /dɪˈpɑː.tʃər/ (Anh-Anh) /dɪˈpɑːr.tʃɚ/ (Anh-Mỹ) khởi hành
14 economy class /ɪˈkɒn.ə.mi ˌklɑːs/ (Anh-Anh) /ɪˈkɑː.nə.mi ˌklæs/ (Anh-Mỹ) hạng phổ thông
15 first class /ˌfɜːst ˈklɑːs/ (Anh-Anh) /ˌfɝːst ˈklæs/ (Anh-Mỹ) hạng nhất
16 fragile /ˈfrædʒ.aɪl/ (Anh-Anh) /ˈfrædʒ.əl/ (Anh-Mỹ) dễ vỡ
17 gate /ɡeɪt/ cửa
18 one-way (ticket) /ˌwʌnˈweɪ/ vé một chiều
19 stopover /ˈstɒpˌəʊ.vər/ (Anh-Anh) /ˈstɑːpˌoʊ.vɚ/ (Anh-Mỹ) điểm dừng chân (dừng giữa chặng)
20 visa /ˈviː.zə/ visa
Ảnh: Shutterstock.

Ảnh: Shutterstock.

Dương Tâm (Theo FluentU)

  • Từ vựng về thể thao trong tiếng Anh
  • 15 từ vựng chỉ triệu chứng bệnh trong tiếng Anh
  • Cách truyền thông điệp 5K bằng tiếng Anh
Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục Copy link thành công × ×

Từ khóa » đi Máy Bay Tiếng Anh Là Gì