Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Rau Củ Quả (Vegetables)
Có thể bạn quan tâm
- Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Rau củ quả: Các loại rau
- Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Rau củ quả: Các loại củ, quả
- Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Rau củ quả: Các loại nấm
- Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Rau củ quả: Các loại đậu – hạt
- Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Rau củ quả: Các loại trái cây

Mẫu câu áp dụng từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Rau củ quả (Vegetables)
Bên cạnh việc học từ vựng tiếng Anh, bạn cần tìm hiểu và học thêm một số mẫu câu đơn giản. Điều này giúp bạn ứng xử cũng như giao tiếp với những người khác thành thạo và chuyên nghiệp hơn. Đồng thời, bạn cũng có thể cảm thấy tự tin hơn khi mua sắm hay chia sẻ sở thích, thói quen của bản thân hơn.
Trong tiếng Anh, các mẫu câu rất đa dạng và phong phú. Dưới đây là một số mẫu câu thường gặp và được sử dụng nhiều khi nói về rau củ quả. Thêm vào đó là một đoạn đối thoại ngắn, bạn có thể áp dụng trong một số tình huống nhất định.
Các câu hỏi thường gặp về chủ đề rau củ quả
| Questions | Answers |
| Do you like to eat fruits? What’s your favorite one? (Bạn có thích ăn trái cây không? Bạn thích loại nào nhất?) | I like apple the most. (Tôi thích ăn táo nhất) Any kind of them. (Bất kỳ loại trái cây nào tôi cũng thích) |
| How often do you eat fresh fruit? (Bạn có thường ăn trái cây không?) | I eat a lot of fruits every day. (Tôi ăn rất nhiều trái cây hàng ngày) |
| Do you like vegetables? What’s your favorite one? (Bạn có thích ăn rau không? Loại nào là bạn thích nhất?) | |
| How often do you drink fruit juice? What kind of fruit juice do you drink? (Bạn có thường uống nước trái cây không? Loại nước trái cây nào bạn thường uống?) | |
| Do you like to eat fruit salad? (Bạn có thích ăn salad hoa quả không?) | |
| What kind of vegetables and fruits do you buy at the supermarket? (Loại rau củ quả nào bạn thường mua ở siêu thị?) | I often buy …(Tôi thường mua…) |
| What are the most common fruits and vegetables in your country? (Loại rau củ quả nào phổ biến ở đất nước bạn?) | Vietnam is a tropical country so it advantages for pineapple, jackfruit, banana, papaya grow up… (Việt Nam là nước nhiệt đới nên nó thuận lợi cho sự phát triển của dứa, mít, chuối và đu đủ…) |
| Do you cultivate fruits or vegetables in your garden? (Bạn có trồng cây ăn quả hay rau củ trong vườn không?) | I don’t have a garden but I plant some flowers in a big styrofoam box. (Tôi không có vườn nhưng tôi trông vài cây hoa trong thùng xốp) |
Các câu hỏi thảo luận khác:
- In your opinion, what’s the most delicious fruit? (Theo quan điểm của bạn thì loại trái cây nào là tuyệt nhất?)
- Do you think that fruits and vegetables are good for health? Why or why not? (Bạn có nghĩ rằng trái cây và rau củ rất tốt cho sức khỏe không? Tại sao có và tại sao không?)
- Can fruits and vegetables help you cure diseases? (Trái cây và rau củ có thể chống lại bệnh tật không?)
- Are you/Would you like to be vegetarian? (Bạn có muốn là người ăn chay không?)
Đoạn đối thoại mẫu về chủ đề Rau củ quả
Customer: Do you have fresh vegetables?
Seller: Mam, all the vegetables here are fresh, from the fields.
Customer: What is the rate of tomato?
Seller: Mam, 15 rupees/kilogram.
Customer: What is the price of the ladyfingers?
Seller: 40 rupees per Kg.
Customer: Give me two Kgs of tomato and One Kg of ladyfingers.
Seller: Do you want anything else, Mam.
Customer: Give me one kg of onions, potatoes and brinjals, please.
Seller: Mam, take green peas and carrots. These are also fresh.
Customer: No, I don’t need those at present. We already have it at home. Do you have cauliflowers?
Seller: Yes, Mam.
Customer: All right. Give one Kg of cauliflower.
Seller: Mam, take some fresh coriander leaves also.
Customer: Ok. Put some coriander and 100 grams of green chilies also. Now, what is the total?
Seller: Mam, 300 rupees only.
Customer: Please take these 300 rupees.
Seller: Thank you, Mam. Please do come again.
Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Rau củ quả và một số mẫu câu, đoạn hội thoại. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn áp dụng thật hiệu quả trong học tập, công việc cũng như cảm thấy tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ khóa » Tiếng Anh Chủ đề Về Rau Củ
-
Bỏ Túi 120+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ Quả, Trái Cây, Các Loại Hạt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Rau Củ Quả - TOPICA Native
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ Quả - Du Học TMS
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Rau Củ Quả - Step Up English
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ Quả Kèm Phiên âm - AMA
-
Học Tiếng Anh Chủ đề Các Loại Rau Củ/ Vegetables/ English Online
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các Loại Rau Củ/Vegetables Name In English ...
-
80+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Rau Củ Quả - TiengAnhOnline.Com
-
101 Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ Quả Kèm Phiên âm Và Hình Minh Hoạ
-
Từ Vựng Tiếng Anh Rau Củ Quả | Có Phiên âm & Hình ảnh - VerbaLearn
-
85 Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ Quả Phổ Biến Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ Quả
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ Quả Thông Dụng Và đầy đủ Nhất