Từ Vựng Tiếng Anh Và Các Từ Viết Tắt Trong Nghề Khách Sạn

Method of payment : Hình thức thanh toán

No show : Khách không đến

Non guaranteed reservation: Đặt phòng không đảm bảo Occupancy level : Công suất phòng Other requirements : Các yêu cầu khác

Overbooking : Đặt phòng quá tải(vượt trội) Overnight accommodation : Ở lưu trú qua đêm Overstay : Lưu trú quá thời hạn. Package plan rate : Giá trọn gói Pre-assignment : Sắp xếp phòng trước Pre-payment : Thanh toán tiền trước Pre-registration : Chuẩn bị đăng ký trước Rack rates : Giá niêm yết Registration : Đăng ký Registration card : Thẻ, phiếu đăng ký# Check-in card Registration process : Qui trình đăng ký Registration record : Hồ sơ đăng ký Registration form : Phiếu đặt phòng Revenue center : Bộ phận kinh doanh trực tiếp Room availability : Khả năng cung cấp phòng Room cancellation : Việc hủy phòng Room count sheet : Kiểm tra tình trạng phòng Room counts : Kiểm kê phòng Shift leader : Trưởng ca Special rate : Giá đặc biệt Support center : Bộ phận hỗ trợ Tariff : Bảng giá Travel agent (T.A) : Đại lý du lịch Triple : Phòng 3 khách(1 giường đôi 1 đơn hoặc 3 đơn ) Twin : Phòng đôi 2 giường Under stay : Thời gian lưu trú ngắn hơn Walk in guest : Khách vãng lai Up sell : Bán vượt mức Upgrade : Nâng cấp(không tính thêm tiền) Occupied (OCC) : Phòng đang có khách Quad : Phòng 4 Vacant clean (VC) : Phòng đã dọn Vacant ready (VR) : Phòng sẵn sàng bán Vacant dirty (VD): Phòng chưa dọn Sleep out (SO) : Phòng khách thuê nhưng ngủ ở ngoài Skipper : Khách bỏ trốn, không thanh toán Sleeper : Phòng khách đã trả nhưng lễ tân quên Room off : Phòng không sử dụng = O.O.O: out of order Giá phòng công bố là : $100 net : nghĩa là khách chỉ phải trả 100$ mà không phải trả thêm gì nữa Giá phòng công bố là $100++ nghĩa là : khách phải trả 100$ cộng với 10$ VAT và 5$ service charge, tổng cộng số tiền phải trả là 115$

Từ khóa » Jm Là Gì