Từ Vựng Tiếng Anh Về Bộ Phận Cơ Thể | VOCA.VN
Có thể bạn quan tâm
- VOCA
- Từ vựng
- Ngữ pháp
- Mẫu câu
- Học phát âm
- Giao tiếp
- Luyện viết
- Luyện nói
- Phổ thông
- TOEIC
- IELTS
- Trẻ em
- Trung học cơ sở
- Âm nhạc
- Club
Từ vựng tiếng anh về bộ phận cơ thể đăng lúc 10:55 11/08/2021
Tổng hợp tất tần tật từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.
- 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất theo chủ đề
- 3000 từ vựng IELTS thường gặp nhất theo chủ đề 2025 (Có Flashcards)
- Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Danh sách từ vựng:
head
(n)
cái đầu
Ví dụ:
Put this hat on to keep your head warm.
face
(n)
khuôn mặt
Ví dụ:
She's got a long, thin face.
hair
(n)
tóc
Ví dụ:
I'm going to get my hair cut.
ear
(n)
tai, lỗ tai
Ví dụ:
The hearing in my left ear's not so good.
neck
(n)
cổ, cần cổ
Ví dụ:
She wore a gold chain around her neck.
forehead
(n)
trán
Ví dụ:
She has got a high forehead.
beard
(n)
râu, bộ râu
Ví dụ:
My father has a menly beard.
eye
(n)
mắt, con mắt
Ví dụ:
She's got beautiful green eyes.
nose
(n)
mũi, lỗ mũi
Ví dụ:
She has a straight and high nose.
mouth
(n)
miệng
Ví dụ:
Open your mouth wide and say.
chin
(n)
cằm
Ví dụ:
She sat behind the table, her chin resting in her hands.
shoulder
(n)
vai, bờ vai
Ví dụ:
I rested my head on his shoulder.
elbow
(n)
khuỷu tay
Ví dụ:
He rested his elbows on his knees.
arm
(n)
cánh tay
Ví dụ:
My arms ache from carrying this bag.
chest
(n)
ngực
Ví dụ:
She went to the doctor because of her chest pain.
armpit
(n)
nách
Ví dụ:
Just put this thermometer under your armpit.
wrist
(n)
cổ tay
Ví dụ:
She broke her wrist.
navel
(n)
rún, rốn
Ví dụ:
The first symptom of appendicitis is usually pain concentrated around the navel.
ankle
(n)
mắt cá chân
Ví dụ:
My ankles have swollen.
waist
(n)
eo
Ví dụ:
These trousers are a bit tight around my waist.
abdomen
(n)
vùng bụng
Ví dụ:
Patients reported pain in the lower chest or upper abdomen.
leg
(n)
chân
Ví dụ:
My legs were tired after so much walking.
thigh
(n)
đùi, bắp đùi
Ví dụ:
He has such big and muscular thighs.
knee
(n)
đầu gối
Ví dụ:
She took the child and sat it on her knee.
hand
(n)
bàn tay
Ví dụ:
You have to hold my hand when we cross the road.
thumb
(n)
ngón tay cái
Ví dụ:
She still sucks her thumb when she's worried.
Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.
Từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể
Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.
Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé: Học từ vựng tiếng Anh miễn phí với VOCA
VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^
Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 082.990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nữa nhé.
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!
Thảo luận
Liên quan
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIA ĐÌNH: DANH SÁCH & CÁCH DÙNG CHUẨN NHẤT
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ MÀU SẮC: DANH SÁCH & CÁCH DÙNG CHUẨN NHẤT
50 Thành Ngữ Tiếng Anh Cần Biết (Có Hình Ảnh Minh Họa)
VOCA
Chính thức ra mắt VOCA MUSIC ~ Hệ thống học tiếng Anh thông minh qua Âm nhạc.
Learn English with VOCA (Hong Truong Hoang, from Ho Chi Minh city)
Các khoá học tiếng anh miễn phí trên voca
Từ vựng
Trọn bộ học tiếng Anh giao tiếp New English File (NXB Oxford)
Ebook ~ Magoosh GRE-Vocabulary
Từ vựng tiếng anh về thảm họa thiên nhiên
Ngữ pháp
Tất tần tật cấu trúc Respect trong tiếng Anh
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh luyện thi THPT Quốc Gia
Tất tần tật cấu trúc Make trong tiếng Anh
Mẫu câu
Những mẫu câu về ngày sinh nhật bằng tiếng Anh
199 thành ngữ tiếng Anh thường gặp trong giao tiếp
Những mẫu câu tiếng Anh hỏi thăm sức khỏe
Học phát âm
14 Quy tắc trọng âm thường dùng trong tiếng Anh
Những nhầm lẫn phổ biến về độ dài âm và quy tắc phát âm
Học phát âm Tiếng Anh nguyên âm /i/
Giao tiếp
Làm thế nào để nói được Tiếng Anh: 5 nguyên tắc phải thuộc nằm lòng
Tổng hợp 60 câu thành ngữ Tiếng Anh về cuộc sống
Video tiếng Anh giao tiếp theo tình huống (Part 33: Gọi món ăn ở nhà hàng)
Luyện viết
Academic Writing: tìm hiểu về phương pháp luyện kỹ năng Viết tiếng Anh theo phong cách học thuật)
Phổ thông
Đề thi và đáp án môn tiếng Anh THPT Quốc gia 2020 (Mã đề: 403)
Đề thi và đáp án chính thức môn tiếng Anh THPT Quốc gia 2019 (Mã đề: 423)
Bí Quyết Luyện Thi Tiếng Anh Đạt Điểm Cao Trong Kỳ Thi THPT
TOEIC
Mẹo làm bài thi TOEIC - Part 5: Loại câu hỏi về Ngữ pháp
600 Essential Words For the TOEIC (Part 46: Doctor’s Office)
600 Essential Words For the TOEIC (Part 28: Quality control)
IELTS
Những dạng Ngữ pháp cần nắm khi luyện thi IELTS
Nâng tầm writing bằng loạt từ nối trong tiếng Anh
"The Mastery Of English Skills": Lộ trình học tiếng Anh toàn diện 4 kĩ năng trong 18 tháng.
Trẻ em
Tiếng Anh trẻ em | Học từ vựng chủ đề: Cơ thể
Tiếng Anh trẻ em | Học từ vựng chủ đề: Gia đình
Tiếng Anh trẻ em | Chủ đề: Asking for permission
Trung học cơ sở
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 - Chương trình mới
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 | Unit 5: Wonders Of Viet Nam - Kì quan của Việt Nam
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 | Unit 6: Folk Tales - Truyện dân gian
Âm nhạc
Lời dịch bài hát INFERNO
Lời dịch bài hát I Like You (A Happier Song)
Lời dịch bài hát Nothing's Gonna Change My Love For You
Club
Câu lạc bộ tiếng Anh Vision English Cafe
Câu lạc bộ tiếng Anh CouchSurfing Hanoi
Câu lạc bộ tiếng Anh Drink & Talk
Hãy đăng nhập hoặc tạo một tài khoản học miễn phí để bắt đầu bạn nhé
Đăng nhập Đăng ký Hoặc ĐĂNG NHẬP VỚI GOOGLE ĐĂNG NHẬP VỚI FACEBOOK TRANG CHỦ PHƯƠNG PHÁP KHÓA HỌC CỬA HÀNG PREMIUM HỌC BỔNG CÂU CHUYỆN CỘNG ĐỒNG ĐĂNG KÝ ĐĂNG NHẬP Chào mừng bạn, chúng tôi là VOCA! Dưới đây là một số cách nhanh chóng để kết nối với chúng tôi Chat với VOCAChọn gói tài khoản
Hãy chọn VIP nếu bạn muốn học theo từng kỹ năng, hoặc chọn PREMIUM nếu bạn muốn học tất cả.
Học Theo Cấp Độ
Giúp bạn toàn diện 4 kỹ năng Anh ngữ theo lộ trình 7 cấp độ CEFR từ A0 đến C2
BẮT ĐẦU NGAYHọc Theo Kỹ Năng
Giúp bạn toàn diện 4 kỹ năng Anh ngữ theo 7 giải pháp chuyên biệt cho từng kỹ năng
BẮT ĐẦU NGAYHọc Theo Nhu Cầu
Giúp bạn chinh phục các mục tiêu tiếng Anh khác theo nhu cầu học tập cá nhân
BẮT ĐẦU NGAYLuyện Thi Chứng Chỉ
Giúp bạn chuẩn bị kiến thức và kỹ năng làm bài để đạt điểm tốt trong kỳ thi TOEIC, IELTS, CAMBRIDGE
BẮT ĐẦU NGAYDành Cho Học Sinh
Giúp bạn học tốt tiếng Anh theo chương trình học của Bộ GD-ĐT Việt Nam
BẮT ĐẦU NGAY Chọn một kỹ năngĐồng hành cùng bạn học Việt Nam xóa bỏ rào cản Anh ngữ
Nếu bạn là Học sinh, Sinh viên
Đăng ký tham gia VOCA Scholarship để được áp dụng chính sách hỗ trợ học phí
Xem học bổngNếu bạn là Giáo viên tiếng Anh
Đăng ký tham gia VOCA Teachership để giúp học sinh của bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn
Xem học bổng Bạn không thuộc 2 nhóm đối tượng trên?Hãy mở liên kết này trong các trình duyệt Chrome, Safari,... để có trải nghiệm tốt nhất.
Vui lòng nhấn vào menu (dấu ba chấm ở góc trên bên phải) và chọn "Mở bằng trình duyệt bên ngoài".
Từ khóa » Các Bộ Phận Cơ Thể Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bộ Phận Cơ Thể Người
-
Tất Cả Từ Vựng Tiếng Anh Về Bộ Phận Cơ Thể Người - Step Up English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bộ Phận Cơ Thể Người - Leerit
-
161+ Từ Vựng Tiếng Anh Bộ Phận Cơ Thể Người
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các Bộ Phận Trên Cơ Thể/Body-Parts/English ...
-
Tổng Hợp Các Bộ Phận Trên Cơ Thể Bằng Tiếng Anh Từ A->Z
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Cơ Thể Người - TOPICA Native
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bộ Phận Cơ Thể Người đầy đủ Nhất
-
Tổng Hợp Từ Vựng Về Bộ Phận Cơ Thể Tiếng Anh đầy đủ Nhất
-
Những Bộ Phận Trên Cơ Thể Người Bằng Tiếng Anh I Jaxtina
-
Trọn Bộ Từ Vựng Bộ Phận Cơ Thể Tiếng Anh Từ Ngoài Vào Trong
-
Tổng Hợp 72 Từ Vựng Về Cơ Thể – Body | Edu2Review
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bộ Phận Cơ Thể Người - IELTS Vietop