Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loài Bò Sát
Có thể bạn quan tâm
Nâng cấp gói Pro để trải nghiệm website VnDoc.com KHÔNG quảng cáo, và tải file cực nhanh không chờ đợi.
Tìm hiểu thêm » Mua ngay Từ 79.000đ Hỗ trợ ZaloĐộng vật bò sát (reptile) gồm nhiều loài khác nhau, mời các bạn tham khảo một số từ vựng Tiếng Anh về các loài bò sát trong tài liệu được VnDoc.com đăng tải. Hy vọng tài liệu này hữu ích với các bạn!
Từ vựng Tiếng Anh về các loài bò sát
A
Alligator: cá sấu MỹAnaconda: trăn Nam MỹAsp: rắn mào

Anaconda
B
Basilisk: giông túiBearded dragon: rồng ÚcBlack caiman: cá sấu đenBlack racer: rắn lải đenBlue-tongued skink: thằn lằn lưỡi xanhBoa constrictor: trăn Mỹ nhiệt đớiBull snake: rắn trâu

Bearded dragon
C
Chameleon: tắc kè hoaCobra: rắn mang bànhCopperhead: rắn hổ mangCoral snake: rắn san hôCorn snake: rắn ngôCottonmouth: rắn hổ mang nướcCrocodile: cá sấu

Crocodile
Chúc các bạn học Tiếng Anh vui vẻ!
Từ khóa » Bò Sát Tiếng Anh Là Gì
-
BÒ SÁT - Translation In English
-
BÒ SÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bò Sát - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Glosbe - Bò Sát In English - Vietnamese-English Dictionary
-
29 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Động Vật Bò Sát
-
Bò Sát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Bò Sát Bằng Tiếng Anh
-
LOÀI BÒ SÁT In English Translation - Tr-ex
-
Bò Sát Tiếng Anh Là Gì
-
Bò Sát - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Tên Các Con Vật Tiếng Anh đầy đủ Thông Dụng Nhất - Anh Ngữ AMA
-
"bò Sát" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Loài Bò Sát Và động Vật Lưỡng Cư