Hôm nay, chúng ta sẽ học từ vựng tiếng Anh về hệ tiêu hóa
Đây đều là các từ vựng thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, nên các bạn hãy học thật kỹ nhé.
Có thể bạn quan tâm: Khóa học tiếng Anh giao tiếp, dạy kèm, luyện thi tại VVS
Hình ảnh minh họa từ vựng tiếng Anh về hệ tiêu hóa
Từ vựng tiếng Anh về hệ tiêu hóa – Tầm Nhìn Việt
Bảng từ vựng tiếng Anh về hệ tiêu hóa
STT
TỪ VỰNG
PHIÊN ÂM
TỪ LOẠI
Ý NGHĨA
1
digestion system
[di’dʒest∫n][‘sistəm]
noun
hệ tiêu hóa
2
esophagus
/i´sɔfəgəs/
noun
thực quản
3
stomach
/ˈstʌmək/
noun
Dạ dày
4
large intestine
/la:dʒ//in´testin/
noun
Ruột già
5
small intestine
/smɔ:l//in´testin/
noun
Ruột non
6
anus
/´einəs/
noun
hậu môn
7
rectum
[‘rektəm]
noun
trực tràng
8
pancreas
/´pæηkriəs/
noun
tuyến tụy
icon đăng ký học thử 2
Một số lưu ý
Phiên âm: tên tiếng Anh là “International Phonetic Alphabet” (viết tắt là IPA) là tên gọi của bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế, hay còn gọi ngắn gọn là bảng phiên âm tiếng Anh.
Từ loại: là những loại từ cơ bản của tiếng Anh. Gồm có danh từ (noun), đại từ (pronoun), tính từ (adjective – adj), động từ (verb), trạng từ (adverb – adv), giới từ (preposition), liên từ (conjunction), thán từ (interjection).
Ý nghĩa: trong bảng này, ý nghĩa các từ vựng tiếng Anh chỉ dừng lại ở một hoặc hai nghĩa cơ bản, thường gặp. Để xem đầy đủ, các bạn có thể truy cập vào từ điển online uy tín nhất hiện nay là: Oxford Dictionary
Xem tiếp: Tổng hợp các chủ đề từ vựng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày
Hy vọng với bài học từ vựng tiếng Anh về hệ tiêu hóa sẽ giúp ích cho các bạn học viên trong quá trình chinh phục tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nhé. Chúc các bạn thành công!
5/5 - (2 bình chọn)
Hơn 13,300+ người thích
Các khóa học của VVS - YOUCAN
Kiến thức tiếng Anh
Từ vựng
Mẫu câu
Từ vựng tổng hợp
Bảng chữ cái ABC
Từ vựng cơ thể người
Từ vựng về địa lý
Từ vựng về động vật
Giao thông vận tải
Từ vựng về nhà ở
Số đếm & Số thứ tự
Từ vựng về thực phẩm
Từ vựng về trang phục
Từ vựng về thiên nhiên
Khu vui chơi - giải trí
Cụm từ Toeic bắt đầu = A
Cụm từ Toeic bắt đầu = B
Cụm từ Toeic bắt đầu = C
Cụm từ Toeic bắt đầu = D
Cụm từ Toeic bắt đầu = E
Cụm từ Toeic bắt đầu = F
Cụm từ Toeic bắt đầu = G
Cụm từ Toeic bắt đầu = H
Cụm từ Toeic bắt đầu = I
Cụm từ Toeic bắt đầu = J
Cụm từ Toeic bắt đầu = K
Cụm từ Toeic bắt đầu = L
Ngữ pháp
Mẫu câu 2
Câu trong tiếng anh
Cụm từ tiếng Anh
Danh động từ
Các loại mệnh đề
Sở hữu cách
Các thì trong tiếng Anh
Từ loại tính từ
Từ loại trạng từ
Từ loại cảm thán
Từ loại danh từ
Từ loại đại từ
Từ loại động từ
Từ loại giới từ
Từ loại liên từ
Từ loại mạo từ
Cụm từ Toeic bắt đầu = M
Cụm từ Toeic bắt đầu = N
Cụm từ Toeic bắt đầu = O
Cụm từ Toeic bắt đầu = P
Cụm từ Toeic bắt đầu = Q
Cụm từ Toeic bắt đầu = R
Cụm từ Toeic bắt đầu = S
Cụm từ Toeic bắt đầu = T
Cụm từ Toeic bắt đầu = U
Cụm từ Toeic bắt đầu = W
Cụm từ Toeic bắt đầu = Y
Bài viết mới cập nhật
Đại từ phân phối và một vài đại từ bất định khác trong tiếng Anh
Chuỗi bài tập đọc – nghe tiếng Anh tốt nhất cho người mới bắt đầu – Bài 1
Học tiếng Anh online có hiệu quả không?
Đại từ hỗ tương trong tiếng Anh
Định nghĩa Động từ là gì trong tiếng Anh
Cách dùng đại từ “IT” trong tiếng Anh
Chức năng của danh từ trong tiếng Anh
Đại từ nghi vấn và đại từ quan hệ trong tiếng Anh
Đại từ chỉ định và đại từ bất định trong tiếng Anh
Một số từ và cụm từ có thể làm danh từ trong tiếng Anh