Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhiều Dụng Cụ âm Nhạc - Hình ảnh Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
Rate this post -
guitar
đàn ghi-ta
-
mandolin
đàn măng-đô-lin
-
banjo
đàn băng-giô
-
violin
/ˌvaɪəˈlɪn/
đàn vi-ô-lông, vĩ cầm
-
piano
/piˈænəʊ/
đàn piano, dương cầm
-
trombone
/trɑːmˈboʊn/
kèn trôm-bon
-
french horn
kèn Cor
-
harmonica
kèn ác-mô-ni-ca
-
saxophone
kèn xắc-xô
-
clarinet
/,klæri’net/
kèn cla-ri-nét
-
flute
sáo
-
tambourine
trống lục lạc
-
harp
/hɑːrp/
đàn hạc
-
band
/bænd/
ban nhạc, dàn nhạc
-
drums
/drʌm/
trống
-
marching band
ban nhạc diễu hành
Bài cùng chủ đề:
Nếu bạn thích bài viết hãy chia sẻ để mọi người cùng xem nhé!
https://giaovienvietnam.com/hinh-anh-tieng-anh/wp-content/uploads/2016/10/636125838732179292_1555_0.jpg 385 526 thieu nhi bai hat tieng anh https://giaovienvietnam.com/hinh-anh-tieng-anh/wp-content/uploads/2017/03/LOGO-hinhanhtienganh-alokiddy-300x300.png thieu nhi bai hat tieng anh2016-10-20 00:00:002016-10-20 11:11:14Từ vựng tiếng Anh về nhiều dụng cụ âm nhạcGiới thiệu
Blog Chia sẻ kinh nghiệm và kỹ năng học tiếng Anh qua hình ảnh. Kết hợp với những hình ảnh minh họa dễ hiểu, vui nhộn sẽ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả nhất
Địa chỉ
Blog học tiếng Anh Email: [email protected] Địa chỉ: Hà Nội
Office Hours
Mo-Fr: 8:00-19:00 Sa: 8:00-14:00 So: closed
Thành ngữ trong tiếng Anh
Từ vựng tiếng Anh về dấu câu (phần 1) Scroll to top Từ khóa » Dụng Cụ âm Nhạc Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ âm Nhạc - Leerit
-
174+ Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc Phổ Biến Nhất
-
Tên Gọi Của Các Loại Nhạc Cụ Bằng Tiếng Anh - Wow English
-
DỤNG CỤ ÂM NHẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tên Các Loại Nhạc Cụ Bằng Tiếng Anh - Minh Thanh Piano
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các Loại Nhạc Cụ/Music Instruments/English Online
-
Nhạc Cụ - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Âm Nhạc Các Nhạc Cụ, Thiết Bị ...
-
36 Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Nhạc Cụ Nổi Tiếng Thế Giới
-
Các Loại Nhạc Cụ Việt Nam Bằng Tiếng Anh Chi Tiết Chính Xác Nhất
-
84 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Âm Nhạc - TiengAnhOnline.Com
-
NHẠC CỤ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 14 Các Loại Dụng Cụ âm Nhạc Bằng Tiếng Anh 2022