Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ngày Tết | TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NEWSKY
Có thể bạn quan tâm
Ngoại Ngữ NewSky
- Giới Thiệu
- Khóa Học
Khóa Học
- Anh Văn Trẻ Em
Anh Văn Trẻ Em
- Anh Văn Mầm Non
- Anh Văn Trẻ Em
- Anh Văn Thiếu Niên
- Tiếng Anh Người Lớn
Tiếng Anh Người Lớn
- Tiếng Anh Giao Tiếp
- Luyện Thi IELTS
- Luyện Thi TOEIC
Luyện Thi TOEIC
- TOEIC 400-450
- TOEIC 500-550+
- TOEIC 4 Kỹ Năng
- TOEFL iTP
TOEFL iTP
- TOEFL iTP 400-450
- TOEFL iTP 500-550+
- Học Tiếng Hàn
- Học Tiếng Nhật
- Học Tiếng Hoa
- Chương Trình Tin Học
- Anh Văn Trẻ Em
- Học Ngoại Ngữ
Học Ngoại Ngữ
- Kinh Nghiệm Học Tập
- Kiến Thức Cần Biết
Kiến Thức Cần Biết
- Kiến Thức Tiếng Anh
- Kiến Thức Tiếng Hàn
- Kiến Thức Tiếng Hoa
- Kiến Thức Tiếng Nhật
- Gương Học Ngoại Ngữ
- Góc Tuyển Dụng
- Tin Tức Giáo Dục
- Liên Hệ
Cứ mỗi dịp Tết đến, nhà nhà lại sum họp, cùng chúc nhau những lời chúc tốt đẹp nhất… Chúng ta cùng trang bị loạt Từ vựng tiếng Hàn về ngày Tết để mua sắm, đi chúc Tết và đón một cái Tết vui vẻ, an lành nhé. Từ vựng gồm:
- 새해/ 신년: Năm mới
- 새해의 선물: Quà năm mới
- 새해차례: Cúng năm mới
- 새해를 맞이하다: Đón năm mới
- 해가 바뀌다: Sang năm mới
- 설날: Ngày tết, ngày đầu năm mới
- 구정/ 음력 설날: Tết âm lịch
- 신정/ 양력 설날: Tết dương lịch
- 설을 맞다: Đón tết
- 설을 쇠다: Ăn tết
- 세배: Lời chúc tết, lời chúc năm mới
- 세배를 가다: Đi chúc tết
- 새해인사를 하다: Chúc tết
- 세배돈/ 세뱃돈: Tiền mừng tuổi, tiền lì xì
- 세뱃돈 넣는 봉투: Bao lì xì
- 설음식: Thức ăn ngày tết
- 설날음식: Món ăn của ngày tết
- 설날에 장식하는 그림: Tranh tết
- 설빔: Quần áo (mới) ngày tết
- 제야: Đêm giao thừa
- 제야의 종: Tiếng chuông đêm giao thừa
- 묵은세배: Lạy mừng năm mới đêm giao thừa
- 불꽃, 봉화: Pháo hoa, pháo bông
- 불꽃을 쏘아올리다: Bắn pháo hoa
- 송년회: Lễ tất niên, liên hoan cuối năm
- 송년의 밤: Đêm tất niên
- 망년회: Tiệc cuối năm, tiệc tất niên
- 망년회를 열다: Mở tiệc cuối năm
- 그해 마지막날 (음력 12월 30일): Ngày 30 tết
- 설연휴: Nghỉ tết
- 구정을 쇠다: Nghỉ tết Âm lịch
- 새해문안: Thăm nhân dịp năm mới
- 묵은 해를 보내고 새해를 맞다: Tiễn năm cũ đón năm mới
- 발복: Phát tài, phát lộc, có phúc
- 근하신년: Chúc mừng năm mới
- 축복: Chúc phúc, cầu phúc
- 만사여의: Vạn sự như ý
- 새해에 부자 되세: Chúc năm mới phát tài
Chúc các bạn năm mới phúc lành (새해 복 많이 받으십시오).
>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về Thời gian
>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về ngày Lễ và Kỷ niệm
>> Xem thêm: Các câu chúc mừng Giáng Sinh bằng tiếng Hàn
CẦN TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN?
Họ & tên *
Điện thoại *
Nội dung liên hệ
Chia sẻ: 26-01 newsky Messenger Facebook TwitterCó thể bạn quan tâm?
- Từ vựng tiếng Hàn về ngày Lễ và ngày Kỷ Niệm
- Các câu chúc mừng Giáng Sinh bằng tiếng Hàn
- Khóa học tiếng Hàn
Bài Liên Quan

Lịch khai giảng tiếng Hàn tháng 2 tại NewSky

Tiếng Hàn phỏng vấn xin việc

Những động từ bất quy tắc trong tiếng Hàn

10 món ăn ngon khó bỏ qua khi tới Hàn Quốc

Những ngày lễ tại đất nước Hàn Quốc

Hoa Mugunghwa – Quốc hoa của nước Đại Hàn Dân Quốc

Từ vựng tiếng Hàn về ngày Tết

Cách học tiếng Hàn cơ bản cho Người Mới bắt đầu
- Anh
- Hàn
- Hoa
- Nhật
-
1Khóa Tiếng Anh Online

- 2
Khóa học Tiếng Anh
- 3
Anh Văn cho Trẻ Em
- 4
Khóa tiếng Anh giao tiếp
- 5
Luyện thi chứng chỉ TOEIC
- 6
Luyện thi chứng chỉ IELTS
- 7
Luyện thi TOEFL iTP
- 8
Anh Văn Người Lớn
- 9
Dạy Kèm Tiếng Anh
- 10
Kiến thức Tiếng Anh
-
1Khóa Tiếng Hàn Online

- 2
Khóa học Tiếng Hàn
- 3
Luyện thi chứng chỉ TOPIK
- 4
Dạy Kèm Tiếng Hàn
- 5
Học phí Tiếng Hàn
- 6
Lịch học Tiếng Hàn
- 7
Tiếng Hàn Xuất Khẩu Lao Động
- 8
Tiếng Hàn Doanh Nghiệp
- 9
Lịch Luyện thi TOPIK
- 10
Kiến thức Tiếng Hàn
-
1Khóa Tiếng Trung Online

- 2
Khóa học Tiếng Trung
- 3
Luyện thi chứng chỉ HSK
- 4
Dạy Kèm Tiếng Trung
- 5
Học phí Tiếng Trung
- 6
Lịch học Tiếng Trung
- 7
Tiếng Trung cho Trẻ Em
- 8
Tiếng Trung Doanh Nghiệp
- 9
Lịch & Lệ Phí thi HSK 2025
- 10
Kiến thức Tiếng Hoa
-
1Khóa Tiếng Nhật Online

- 2
Khóa học Tiếng Nhật
- 3
Luyện thi JLPT N5-N2
- 4
Dạy Kèm Tiếng Nhật
- 5
Khóa Tiếng Nhật cấp tốc
- 6
Học phí Tiếng Nhật
- 7
Lịch học Tiếng Nhật
- 8
Tiếng Nhật Xuất Khẩu Lao Động
- 9
Tiếng Nhật Doanh Nghiệp
- 10
Kiến thức Tiếng Nhật
Từ khóa » Các Ngày Lễ Bằng Tiếng Hàn
-
Tiếng Hàn Về Tên Các Ngày Lễ Tại Việt Nam
-
TÊN CÁC NGÀY LỄ Ở VIỆT NAM BẰNG TIẾNG HÀN - Duhocptsun
-
Tên Các Ngày Lễ ở Việt Nam Bằng Tiếng Hàn
-
Tên Các Ngày Lễ Việt Nam Bằng Tiếng Hàn - .vn
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chủ đề Ngày Lễ
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ngày Lễ Và Ngày Kỷ Niệm
-
[Tiếng Hàn Giao Tiếp] - Chủ đề "Ngày Lễ
-
Tiếng Hàn Giao Tiếp Chủ đề Các Ngày Lễ
-
Từ Vựng Tiếng Hàn - Ngày Lễ Tết - Wattpad
-
Học Ngay Từ Vựng Về Chủ đề Ngày Lễ Trong Tiếng Hàn
-
Tên Quốc Gia - Ngày Quốc Lễ Bằng Từ Vựng Tiếng Hàn Cơ Bản
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ đề Tên Các Ngày Lễ
-
Từ Vựng: Những Ngày Lễ Lớn ở Hàn Quốc - Korea Link