Từ Vựng Tiếng Nhật Ngành Điện - VietNhatNavi

電気denkiđiện
電荷denkađiện tích, hạt điện tử
静電気seidenkitĩnh điện
正の電気sei no denkiđiện tích dương
負の電気fu no denkiđiện tích âm
電動機dendoukiđộng cơ điện
発電機hatsudenkimáy phát điện
風力 発電fuuryoku hatsudenPhát điện bằng sức gió
水力 発電suiryoku hatsudenphát điện bằng sức nước, thủy điện
電気 分解denki bunkaiđiện giải
電池denchipin
バッテリーắc quy
感電 かんでんbị điện giật
短絡/ ショートtandenchập điện
フューズcầu chì
電線densendây điện
焼け切れるcháy đứt (dây điện, cầu chì)
アンペアanpeaăm pe
電荷を持った粒子denka wo motta ryuushihạt mang điện tích
電気 抵抗denki teikouđiện trở
発熱hatsunetsuphát nhiệt
直流chokuryuu (DC)Điện 1 chiều
交流kouryuu (AC)Điện xoay chiều
電場denjouđiện trường
磁場jibatừ trường
電気回路denki kairomạch điện
抵抗器teikoukicục trở
スイッチsuicchicông tắc
変圧器henatsukimáy biến đổi điện áp
変電所 へんでんしょtrạm biến thế
半導体handoutaichất bán dẫn
導体doutaichất dẫn điện
絶縁体 ぜつえんたいchất cách điện, cách nhiệt
イオンionion
オームōmuôm
電球denkyuubóng đèn
電圧denatsuđiện áp

Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn

IOS: Link tải

Android:Link tải

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử

​Từ vựng tiếng Nhật trong nhà hàng

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán

​Từ vựng tiếng Nhật về nấu ăn

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự

​Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương mại

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu

Từ khóa » Cầu Dao điện Tiếng Nhật