Từ Vựng Tiếng Trung Các Quốc Gia Trên Thế Giới

090 999 0130

Lưu loát Tiếng Trung chỉ sau 1 khóa học!!! Nhận ngay ưu đãi tại đây Xem ngay Skip to content

Từ vựng tiếng Trung các Quốc Gia trên thế giới. Trên thế giới, có hơn 200 Quốc Gia trải đều trên các châu lục. Vậy Tên các quốc gia bằng tiếng Trung viết như thế nào? Dưới đây là danh sách Từ vựng tiếng Trung một số Quốc Gia trên thế giới. Cùng Web tiếng Trung tìm hiểu nhé!

Từ vựng tiếng Trung tên các Quốc Gia trên thế giới
Từ vựng tiếng Trung tên các Quốc Gia trên thế giới
  • 越南 / yuè nán / Việt Nam
  • 中国 / zhōng guó / Trung Quốc
  • 韩国 / hán guó / Hàn Quốc
  • 日本 / rì běn / Nhật Bản
  • 泰国 / tài guó / Thái Lan
  • 马来西亚 / mǎ lái xī yà / Malaysia
  • 柬埔寨 / jiǎn pǔ zhài / Campuchia
  • 德国 / dé guó / Đức
  • 美国 / měi guó / Mỹ
  • 法国 / fǎ guó / Pháp
  • 西班牙 / xī bān yá / Tây Ban Nha
  • 葡萄牙 / pú táo yá / Bồ Đào Nha
  • 火鸡 / Huǒ jī / Thổ Nhĩ Kỳ
  • 意大利 / yì dà lì / Ý – Italia
  • 英国 / yīng guó / Anh Quốc
  • 新加坡 / xīn jiā pō / Singapore
  • 印度尼西亚 / yìn dù ní xī yà / Indonesia
  • 印度 / yìn dù / Ấn Độ
  • 台湾 / tái wān / Đài Loan
  • 阿根廷 / ā gēn tíng / Argentina
  • 巴西 / bā xī / Brazil
  • 香港 / Xiāng gǎng / Hồng kông
  • 澳门 / Ào mén / Macao
  • 苏格兰 / Sū gé lán / Scotland
  • 丹麦 / Dān mài / Đan mạch
  • 荷兰 / Hé lán / Hà lan
  • 文莱 / Wén lái / Brunei
  • 老挝 / Lǎo wō / Lào
  • 缅甸 / Miǎn diàn / Myanma

Bạn cần Tư Vấn?

Từ vựng tiếng Trung các Quốc Gia trên thế giới

  • 斯里兰卡 / Sī lǐ lán kǎ / Sri Lanka
  • 菲律宾 / Fēi lǜ bīn / Philippines
  • 不丹 / Bù dān / Bhutan
  • 墨西哥 / Mò xī gē / Mexico
  • 加拿大 / Jiā ná dà / Canada
  • 俄国 / É guó / Nga
  • 孟加拉国 / Mèng jiā lā guó / Bangladesh
  • 尼泊尔 / Ní bó’ěr / Nepal
  • 瑞典 / Ruì diǎn / Thụy điển
  • 芬兰 / Fēn lán / Phần lan
  • 挪威 / Nuó wēi / Na uy
  • 澳大利亚 / Ào dà lì yǎ / Úc – Australia
  • 新西兰 / Xīn xī lán / New zealand
  • 哈萨克斯坦 / Hā sà kè sī tǎn / Kazakhstan
  • 乌兹别克斯坦 / Wū zī bié kè sī tǎn / Uzbekistan
  • 阿富汗 / Ā fù hàn / Afghanistan
  • 伊拉克 / Yī lā kè / Iraq
  • 巴基斯坦 / Bā jī sī tǎn / Pakistan
  • 叙利亚 / Xù lì yǎ / Syria
  • 以色列 / Yǐ sè liè / Israel
  • 卡塔尔 / Kǎ tǎ’ěr / Qatar
  • 沙特阿拉伯 / Shā tè ā lā bó / Ả Rập Saudi

Bạn đã thuộc được Tên tiếng Trung của bao nhiêu quốc gia rồi? Nhớ lưu lại và học dần nhé! Từ vựng tiếng Trung các Quốc Gia trên thế giới

Tự tin thành thạo tiếng Trung với khóa học online. Chỉ từ 54k/giờ. Xem ngay

Bạn cần Tư Vấn học tiếng Trung?

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

tu-vung-tieng-trung-ve-cac-loai-benh

Từ vựng tiếng Trung về các loại bệnh

Từ vựng tiếng Trung về làm đẹp ( Phần 2)

Những câu nói triết lý về hôn nhân bằng tiếng Trung

Từ vựng về một số loại bánh bằng tiếng Trung

Từ vựng Tiếng Trung về Thuê Nhà

tu vung tieng trung ve cac loai chim

Từ vựng tiếng Trung về các loài chim.

Từ vựng Tiếng Trung về Phòng Ngủ

Từ vựng tiếng Trung về Tình Yêu

Tiếng trung cua Crush

tu-vung-tieng-trung-ve-chu-de-giang-sinh

Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Giáng Sinh

Mới Nhất

dia-chi-day-kem-tieng-trung-tai-nha-tphcm

Địa chỉ dạy Kèm tiếng Trung tại Nhà TpHCM

Khóa Học

dia-chi-luyen-thi-hsk-cuoi-tuan-chat-luong

Địa Chỉ Luyện Thi HSK Cuối Tuần Chất Lượng

Khóa Học

lo-trinh-hoc-tieng-trung-cho-nguoi-di-lam

Lộ Trình Học Tiếng Trung Cho Người Đi Làm

Khóa Học

khoa-hoc-tieng-trung-chat-luong-tai-phuong-tay-thanh

Khóa Học Tiếng Trung Chất Lượng Tại Phường Tây Thạnh

Khóa Học

khoa-tieng-trung-giao-tiep-uy-tin-phuong-tan-hoa

Khóa Tiếng Trung Giao Tiếp Uy Tín Phường Tân Hòa

Khóa Học

Học Tiếng Trung Ở Đâu?

Bạn cần Tư Vấn học tiếng Trung?

Nhắn tin với NewSky!

  • Gọi điện Gọi điện
  • Nhắn tin Nhắn tin
  • Chat zalo Chat zalo
  • Chat facebook Chat facebook

Từ khóa » Canada Tiếng Trung