Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Tính Cách

Mẫu câu

Dưới đây là bảng mẫu câu giao tiếp áp dụng theo từ vựng ở trên

Mẫu câuNghĩa
你要积极思考Bạn cần suy nghĩ tích cực
他总是很伤心,他的想法很消极Anh ấy luôn buồn bã, suy nghĩ của anh ấy rất tiêu cực
不扭捏,否则你不会有情人Đừng ngại ngùng, không thì làm sao bạn có người yêu 
我的老板真的斯文Sếp tôi thực sự rất lịch thiệp
我太笨拙了Tôi vụng về quá
我很周到. 我可以做Tôi rất chu đáo, tôi có thể làm
我是一个外向的人。我喜欢旅游Tôi là người hướng ngoại. Tôi thích đi du lịch
我是一个内向的人。我喜欢读书Tôi là người hướng nội. Tôi thích đọc sách
我的公司需要果断的人,而不是软弱的人Công ty tôi cần người quyết đoán, không phải người yếu kém

他救了那个男孩。他很勇敢

Anh ấy đã cứu cậu bé. Anh ấy dũng cảm

那个女孩很厚顽皮

Con bé đó thật bướng bỉnh

他不喜欢交流. 他真的内在心

Anh ấy không thích giao tiếp. Anh ấy thực sự hướng nội

我爸爸是一个脾气暴躁的人

Bố tôi là 1 người nóng nảy

我不喜欢他. 他是一个负面的人

Tôi không thích anh ta. Anh ấy là người tiêu cực

你看起来很腼腆

Bạn trông có vẻ e thẹn

他很帅,但有点淡漠

Anh ấy rất đẹp trai nhưng hơi lạnh lùng

我的老板很善良

Ông chủ của tôi rất tốt bụng

Từ khóa » Dễ Tính Tiếng Trung Là Gì