Thứ hai, 02/03/2026, 05:25 [TIMKIEMNHANH] từ vựng tiếng Trung dụng cụ y tế phần 2 Chủ nhật - 21/10/2018 21:46医疗品用器具Yīliáo pǐn yòng qìjù Dụng cụ y tế
医药箱
Yīyào xiāng
Hộp y tế, hộp dụng cụ y tế
外科镊
Wàikē niè
Kẹp phẫu thuật
医用口罩
Yīyòng kǒuzhào
Khẩu trang y tế
注射针头
Zhùshè zhēntóu
Kim tiêm
显微镜
Xiǎnwéijìng
Kính hiển vi
检眼镜
Jiǎn yǎnjìng
Kính soi mắt
检鼻镜
Jiǎn bí jìng
Kính soi mũi
X光机
X guāng jī
Máy chụp X quang
电子血球计算机
Diànzǐ xiěqiú jìsuànjī
Máy đếm huyết cầu điện tử
肺活量计
Fèihuóliàng jì
Máy đo dung tích phổi, phế dung kế, máy đo chức năng hô hấp
血压计
Xiěyā jì
Máy đo huyết áp
电热烧灼器
Diànrè shāozhuó qì
Máy đốt điện
脑动电流描记器
Nǎo dòng diànliú miáojì qì
Máy ghi điện não
心电图机
Xīndiàntú jī
Máy ghi điện tim
同位素扫描仪
Tóngwèisù sǎomiáo yí
Máy soi cắt lớp sử dụng chất đồng vị
短波电疗机
Duǎnbō diànliáo jī
Máy trị liệu sóng ngắn
微波电疗器
Wéibō diànliáo qì
Máy trị liệu vi song
助听器
Zhùtīngqì
Máy trợ thính
扩张器
Kuòzhāng qì
Mỏ vịt, dụng cụ nong
石膏夹板
Shígāo jiábǎn
Nẹp thạch cao (bó bột)
煮沸灭菌器
Zhǔfèi miè jùn qì
Nồi đun tiệt trùng
高压蒸汽灭菌器
Gāoyā zhēngqì miè jùn qì
Nồi hấp tiệt trùng áp suất cao
听诊器
Tīngzhěnqì
Ống nghe
导尿管
Dǎo niào guǎn
Ống thải nước tiểu
氧气管
Yǎngqì guǎn
Ống truyền oxy
检耳镜
Jiǎn ěr jìng
Phễu soi tai
夹板
Jiábǎn
Thanh nẹp, nẹp
超声波诊断仪
Chāoshēngbō zhěnduàn yí
Thiết bị chẩn đóa siêu âm
注射器
Zhùshèqì
Xilanh tiêm, ống tiêm
#hoctiengtrungtaihaiphong #biquyethoctiengtrung #duhoctrungquocdailoan ---------- �Hán ngữ Trác Việt – 81/333 Văn Cao, Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng �HOTLINE: 090 3496 722 - 0225 3804 680 - 0973 366 488 �Email: [email protected]Từ khóa: Hộp y tế, hộp dụng cụ y tế, Kẹp phẫu thuật, Khẩu trang y tế, Kim tiêm, Kính hiển vi, Kính soi mắt, Kính soi mũi, Máy chụp X quang, Máy đo huyết áp, dụng cụ y tế
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết Tweet
Những tin mới hơn
Cách dùng của từ 并 (23/10/2018)
Từ vựng tiếng Trung về Chữa bệnh bằng châm cứu phần 1 (28/10/2018)
Phân biệt 抱歉---道歉 (30/10/2018)
Từ vựng tiếng Trung chữa bệnh bằng châm cứu phần 2 (03/11/2018)
Học ngữ pháp tiếng Trung trở lên dễ dàng hơn (04/11/2018)
Từ vựng tiếng Trung về tên gọi Kế toán (10/11/2018)
Phân biệt 差不多---差点儿---几乎 (13/11/2018)
Từ vựng tiếng Trung về ngành kế toán (25/11/2018)
Phân biệt 忽然--突然--猛然 (27/11/2018)
Từ vựng tiếng Trung về Sổ sách kế toán (02/12/2018)
Những tin cũ hơn
Phân biệt 宝贵---珍贵 (16/10/2018)
Từ vựng tiếng Trung về các dụng cụ y tế phần 1 (14/10/2018)
Phân biệt 暗暗---悄悄---偷偷 (09/10/2018)
Những bộ thủ thường dùng (07/10/2018)
phân biệt 安静---平静---宁静 (30/09/2018)
Từ vựng tiếng Trung về ngày lễ trong năm của Trung Quốc (30/09/2018)
phân biệt 爱---喜欢 (26/09/2018)
từ vựng tiếng trung chủ đề Trung Thu (23/09/2018)
Phân biệt 按照---依照 (19/09/2018)
Những ngữ pháp thông dụng trong tiếng Trung (14/09/2018)
Danh mục đào tạo
Tiếng trung giao tiếp
Tiếng trung doanh...
Tiếng Trung học thuật
HSK
Khóa học mới
Tiếng Trung cấp tốc
Ngữ pháp tiếng Trung
Tiếng Trung dịch thuật
Tiếng Trung chuyên ngành
Tiếng Trung nghe nói cơ...
Tư vấn miễn phí
Đinh Minh 0936968608
Thanh Bình 0903496722
Facebook Thống kê truy cập
Đang truy cập12
Hôm nay1,259
Tháng hiện tại3,947
Tổng lượt truy cập7,277,728
Gọi điện 0903 496 722 0973 366 488 0788331978
Chat Zalo0903496722
MessengerChat Ngay
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây