Từ Vựng Tiếng Trung Trong Văn Phòng
Có thể bạn quan tâm
090 999 0130
Từ vựng tiếng Trung trong văn phòng. Văn phòng là nơi mà chúng ta sẽ làm việc trong một công ty, doanh nghiệp,… Vì thế khi học tiếng trung chúng ta cũng cần phải nắm một số từ vựng liên quan đến nó. Web Tiếng Trung sẽ cùng các bạn học một số từ vựng về chủ đề này nhé!

- 电脑 /diànnǎo/ máy tính
- 办公室 /bàngōngshì/ văn phòng
- 行政人事部 /xíngzhèng rénshì bù/ Phòng hành chính nhân sự
- 电话 /diànhuà/ điện thoại
- 同事 /tóngshì/ đồng nghiệp
- 财务会计部 /cáiwù kuàijì bù/ Phòng tài chính kế toán
- 传真机 /chuánzhēn jī/ máy fax
- 上班 /shàngbān/ đi làm
- 下班 /xiàbān/ tan làm
- 销售部 /xiāoshòu bù/ phòng kinh doanh
- 扫描仪 /sǎomiáo yí/ máy Scan
- 请假 /qǐngjià/ xin nghỉ, nghỉ phép
- 产生计划部 /chǎnshēng jìhuà bù/ phòng kế hoạch sản xuất
- 复印机 /fùyìnjī/ máy Photo
- 账本 /zhāngtǐ/ sổ sách
- 约会 /yuēhuì/ cuộc hẹn
- 打印机 /dǎ yìn jī/ máy in
- 任务 /rènwù/ nhiệm vụ
- 复印纸 /fùyìn zhǐ/ Giấy Photo
Từ vựng tiếng Trung trong văn phòng
- 打印纸 /dǎyìn zhǐ/ Giấy in
- 传真纸 /chuánzhēn zhǐ/ giấy Fax
- 签字笔 /qiānzì bǐ/ bút ký
- 彩色长尾夹 /cǎisè cháng wěi jiā/ Kẹp giấy nhiều màu
- 档案盒 /dǎng’àn hé/ hộp đựng hồ sơ
- 炒鱿鱼 /chǎoyóuyú/ sa thải
- 秘书 /mìshū/ thư kí
- 辞职 /cízhí/ bỏ việc
- 文件柜 /wénjiàn guì/ tủ đựng hồ sơ
- 打孔器 /dǎ kǒng qì/ Máy bấm lỗ
- 订书钉 /dìng shū dīng/ kim găm
- 订书机 /dìng shū jī/ máy ghim
- 奖金 /jiǎngqìn/ tiền thưởng
- 工资 /gōngzī/ tiền lương
- 计划 /jìhuà/ kế hoạch
- 资料册 /zīliào cè/ album đựng tài liệu
- 定期报告书 /dìngqí bàogàoshū/ báo cáo định kỳ
- 经理 /Jīnglǐ// giám đốc
- 保险卡/bǎoxiǎnkǎ/ thẻ bảo hiểm
- 领导 /língdǎo/ lãnh đạo
- 材料 /cáiliào/ tài liệu
- 人事录用 /rénshìlùyòng/ tuyển dụng nhân sự
- 招聘委会 /zhàopìnwěihuì/ hội đồng tuyển dụng
- 人员 /rényuán/ nhân viên
- 加班 /jiābān/ tăng ca
- 便条 /biàntiáo/ ghi chú, giấy nhắn, giấy note
Chúc các bạn học thật tốt nhé !
Bạn cần Tư Vấn học tiếng Trung?
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Từ vựng tiếng Trung về môn Tennis
Những câu nói tiếng Trung hay về ba mẹ
HỌC TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ NHÀ THỜ, ĐẠO THIÊN CHÚA
Từ vựng Tiếng Trung về Côn Trùng
Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến công việc nhà
Từ vựng Tiếng Trung về Văn Phòng Phẩm
Tên gọi của một số loại hoa bằng tiếng Trung
Từ vựng tiếng Trung về những Món Ăn
Miêu Tả Mẹ Bằng Tiếng Trung Đơn Giản
Từ vựng tiếng Trung về Thời Tiết
Mới Nhất
Địa chỉ dạy Kèm tiếng Trung tại Nhà TpHCM
Khóa Học
Địa Chỉ Luyện Thi HSK Cuối Tuần Chất Lượng
Khóa Học
Lộ Trình Học Tiếng Trung Cho Người Đi Làm
Khóa Học
Khóa Học Tiếng Trung Chất Lượng Tại Phường Tây Thạnh
Khóa Học
Khóa Tiếng Trung Giao Tiếp Uy Tín Phường Tân Hòa
Khóa Học
Học Tiếng Trung Ở Đâu?
Bạn cần Tư Vấn học tiếng Trung?
Nhắn tin với NewSky!
-
Gọi điện -
Nhắn tin -
Chat zalo -
Chat facebook
Từ khóa » Vi Tính Văn Phòng Tiếng Trung Là Gì
-
Tin Học Văn Phòng Trong Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Tiếng Trung Chủ đề Tin Học Văn Phòng
-
Tin Học Văn Phòng Tiếng Trung Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Từ Vựng Tiếng Trung Văn Phòng - SHZ
-
Văn Phòng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Kỹ Năng Tin Học Văn Phòng Tiếng Trung Là Gì? - NayMuaGi
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Máy Tính, Tin Học Thông Dùng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ Dùng Văn Phòng - VINACOM.ORG
-
VĂN PHÒNG PHẨM Tiếng Trung: Từ Vựng | Hội Thoại Giao Tiếp
-
Văn Phòng Phẩm Tiếng Trung | Từ Vựng & Mẫu Câu Thông Dụng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Trong Word, Excel, Powerpoint
-
Tiếng Trung Văn Phòng Trung Tâm Tiếng Trung Chinese | Uy Tín Chất ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Hoa Về Văn Phòng Phẩm - Ngoại Ngữ NEWSKY