Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Bệnh Về Mắt
Có thể bạn quan tâm
Skip to content
Post Views: 99
Call Me
× Xin mời liên lạc qua Zalo hoặc số Đt để được hỗ trợ: 0825149513 hoặc 0987124851
Từ Vựng Tiếng Trung
Từ vựng tiếng Trung về Các bệnh về Mắt Posted on 5 Tháng 1, 2020 by Webtiengtrung.net 4.8/5 - (5 bình chọn)| STT | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| 1 | Cận thị | 近视眼 | Jìnshì yǎn |
| 2 | Viễn thị | 远视眼 | Yuǎnshì yǎn |
| 3 | Loạn thị | 乱视眼 | Luàn shì yǎn |
| 4 | Lão thị | 老花眼 | Lǎohuāyǎn |
| 5 | Lồi mắt | 眼球突出 | Yǎnqiú túchū |
| 6 | Mắt lác | 斗眼 | Dòu yǎn |
| 7 | Bệnh đau mắt đỏ | 红眼病 | Hóngyǎnbìng |
| 8 | Đau mắt hột | 沙眼 | Shāyǎn |
| 9 | Bệnh chảy nước mắt | 流泪病 | Liúlèi bìng |
| 10 | Lòa mắt | 散光 | Sànguāng |
| 11 | Mù màu | 色盲 | Sèmáng |
| 12 | Quáng gà | 夜盲症 | Yèmángzhèng |
| 13 | Đục thủy tinh thể | 白内障 | Báinèizhàng |
| 14 | Bệnh tăng nhãn áp | 青光眼 | Qīngguāngyǎn |
| 15 | Bệnh võng mạc | 视网膜病变 | Shìwǎngmó bìngbiàn |
| 16 | Màng trước võng mạc | 视网膜前膜 | Shìwǎngmó qián mó |
| 17 | Huyết khối mạch máu v | 视网膜血管血栓 | Shìwǎngmó xiěguǎn xuèshuān |
| 18 | Xuất huyết võng mạc | 眼底出血 | Yǎndǐ chūxiě |
| 19 | Bệnh võng mạc do tiểu đường | 糖尿病视网膜病变 | Tángniàobìng shìwǎngmó bìngbiàn |
| 20 | Thoái hóa điểm vàng | 黄斑变性 | Huángbān biànxìng |
| 21 | Phù hoàng điểm | 黄斑水肿 | Huángbān shuǐzhǒng |
| 22 | Viêm thần kinh thị giác | 视神经炎 | Shìshénjīng yán |
| 23 | Viêm tủy sống thần kinh thị giác | 视神经脊髓炎 | Shìshénjīng jǐsuǐ yán |
| 24 | Viêm túi lệ | 泪囊炎 | Lèi náng yán |
| 25 | Tắc tuyến lệ | 眼泪管堵塞 | Yǎnlèi guǎn dǔsè |
| 26 | Khô mắt | 干眼症 | Gān yǎn zhèng |
| 27 | Viêm củng mạc | 巩膜炎 | Gǒngmó yán |
| 28 | Củng mạc mắt vàng | 巩膜黄染 | Gǒngmó huáng rǎn |
| 29 | Xuất huyết củng mạc | 巩膜出血 | Gǒngmó chūxiě |
| 30 | Viêm kết mạc | 结膜炎 | Jiémó yán |
| 31 | Xung huyết kết mạc | 结膜充血 | Jiémó chōngxuè |
| 32 | Viêm giác mạc | 角膜炎 | Jiǎomó yán |
| 33 | Giác mạc hình nón (giác mạc hình chóp, Keratoconus) | 圆锥角膜 | Yuánzhuī jiǎomó |
| 34 | Sụp mí | 眼睑下垂 | Yǎnjiǎn xiàchuí |
| 35 | Viêm bờ mi | 睑炎 | Jiǎn yán |
Webtiengtrung.net
Dịch Trung Việt︱日本对越南投资额减六成 “老大”地位不保 Từ vựng tiếng Trung về Các loại Gạo Việt NamĐể lại một bình luận Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Bài viết mới- Trung Tâm Việc Làm Nghệ An Tuyển Gấp Nhân Sự Tiếng Trung
- Công Ty Everwin Nghệ An Tuyển Dụng Nhân Viên Văn Phòng Biết Tiếng Trung
- Luxshare Nghệ An Tuyển Thông Dịch Hiện Trường Ưu Tiên Nữ
- Việc Làm Tiếng Trung Tại Thành Phố Vinh Cập Nhật Hàng Tuần
- Tuyển Dụng Gấp Nhân Viên Biết Tiếng Trung Tại KCN WHA Nghệ An
- TRANG CHỦ
- Kỹ Năng
- Dịch Tiếng Trung
- Đọc Viết
- Học Tiếng Trung Qua Bài Hát
- Học Tiếng Trung Qua Video
- Nghe Nói
- Luyện Thi HSK
- Tài Liệu HSK
- Từ Vựng HSK
- Tài Liệu Tiếng Trung
- Tiếng Trung Cơ Bản
- Việc Làm Tiếng Trung WooCommerce not Found
-
Học Tiếng Trung Miễn Phí Tham gia nhóm Zalo
Call Me
× Xin mời liên lạc qua Zalo hoặc số Đt để được hỗ trợ: 0825149513 hoặc 0987124851 Từ khóa » đau Mắt Tiếng Trung Là Gì
-
Các Bệnh Về Mắt Bằng Tiếng Trung - Từ Vựng
-
đau Mắt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ đề: Các Bệnh Về Mắt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Các Bệnh Về Mắt"
-
Top 15 đau Mắt Tiếng Trung Là Gì
-
Tên Gọi Các Loại Bệnh Về Mắt Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Các Bệnh Về Mắt
-
Từ Vựng Tiếng Hoa Chủ đề: BỆNH VỀ MẮT
-
Từ Vựng Tiếng Trung Các Bệnh Về Mắt - Hỏi Đáp Tiếng Trung
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÁC BỆNH THƯỜNG GẶP
-
Các Loại Bệnh Tiếng Trung | Từ Vựng & Mẫu Câu ốm đau, Bệnh Tật
-
Mỏi Mắt Tiếng Trung Là Gì
-
Bệnh Về Mắt Trong Tiếng Trung Là Gì - SÀI GÒN VINA
-
Từ Vựng Tiếng Trung Các Bệnh Về Mắt - SGV
-
Từ Vựng Về Các Bệnh Về Mắt... - Tự Học Tiếng Trung Hiệu Quả ...
-
HỌC NÓI TIẾNG TRUNG: CÁC LOẠI BỆNH