Từ Vựng Tiếng Trung Về Linh Kiện Máy Móc
Có thể bạn quan tâm
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Mai Chung bài 11 giáo trình MSUTONG ngày 19-1-202600:00
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Phương Linh bài 10 giáo trình MSUTONG ngày 14-1-202601:39:58
Học tiếng Trung online lớp em Hồng Ngọc bài 9 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:27:58
Học tiếng Trung online lớp em Quỳnh Anh bài 12 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:32:23
Học tiếng Trung online lớp em Trí Quang bài 2 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:18:20
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Lam Điền bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:26:34
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Quỳnh Anh bài 11 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:26:06
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Quỳnh Anh bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:27:17
Học tiếng Trung online Thầy Vũ em Thùy Dương bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:10:48
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Khải bài 12 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:31:21 Trang chủ Học Từ vựng Tiếng Trung Từ vựng Tiếng Trung về Linh kiện máy móc- Học Từ vựng Tiếng Trung
- Tài liệu Học Tiếng Trung

Chào các em học viên, hôm nay lớp mình học sang chủ đề từ vựng Tiếng Trung mới về Linh kiện máy móc. Bạn nào làm về lĩnh vực thiết bị điện tử hoặc thiêt bị công nghiệp thì chắc chắn sẽ cần dùng đến những từ vựng Tiếng Trung lớp mình sẽ được học trong bài ngày hôm nay.
Các em vào link bên dưới xem lại nội dung chúng ta đã học từ tuần trước, sau đó các em kéo chuột xuống dưới để xem nội dung chính bài giảng buổi học hôm nay.
Từ vựng Tiếng Trung về Lễ cưới
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| 1 | Ắc xi lanh lái | 转向销 | Zhuǎnxiàng xiāo |
| 2 | Bac balie | 曲轴瓦 | Qū zhóuwǎ |
| 3 | Bạc biên | 连杆轴瓦 | Lián gǎn zhóuwǎ |
| 4 | Bạc chao | 关节轴承 | Guānjié zhóuchéng |
| 5 | Bánh răng bánh đà | 飞轮齿圈 | Fēilún chǐ quān |
| 6 | Bánh răng hộp số | 倒档行星轮总成 | Dào dǎng xíngxīng lún zǒng chéng |
| 7 | Bánh răng lai | 齿轮圈 | Chǐlún quān |
| 8 | Bánh răng lái bơm | 轴齿轮 | Zhóu chǐlún |
| 9 | Bi | 圆锥滚子轴 | Yuánzhuī gǔn zi zhóu |
| 10 | Bộ chia hơi | 组合阀;装配件 | Zǔhé fá; zhuāng pèijiàn |
| 11 | Bơm công tắc | 齿轮泵 | Chǐlún bèng |
| 12 | Bơm nâng hạ | 工作泵 | Gōngzuò bèng |
| 13 | Bơm nước | 水泵组件 | Shuǐbèng zǔjiàn |
| 14 | Bơm tay bơm cao áp | 喷油泵(手泵),输油泵 | Pēn yóubèng (shǒu bèng), shū yóubèng |
| 15 | Bot lai | 转向器 | Zhuǎnxiàng qì |
| 16 | Bu luy tăng giảm dây curoa | 张紧轮部件 | Zhāng jǐn lún bùjiàn |
| 17 | Bu luy tăng giảm dây curoa động cơ | 发动机的张紧轮部件 | Fādòngjī de zhāng jǐn lún bùjiàn |
| 18 | Chân bi hành tinh | 隔套含滚针 | Gé tào hán gǔn zhēn |
| 19 | Chốt định vị | 圆柱销 | Yuánzhù xiāo |
| 20 | Củ đề | 起动机 | Qǐdòng jī |
| 21 | Dây điều khiển | 推拉软轴 | Tuīlā ruǎn zhóu |
| 22 | Dây điều khiển nâng hạ | 推拉软轴 | Tuīlā ruǎn zhóu |
| 23 | Đĩa phanh | 制动盘 | Zhì dòng pán |
| 24 | Giá đỡ | 行星轮架 | Xíngxīng lún jià |
| 25 | Gioăng phớt hộp số | 密封圈 | Mìfēng quān |
| 26 | Gioăng phớt tổng phanh | 加力器修理包 | Jiā lì qì xiūlǐ bāo |
| 27 | Gioăng tổng thành | 全车垫 | Quán chē diàn |
| 28 | Lá côn đồng nhỏ | 直接当从动片 | Zhíjiē dāng cóng dòng piàn |
| 29 | Lá côn thép to | 倒挡一挡从动片 | Dào dǎng yī dàng cóng dòng piàn |
| 30 | La răng | 轮辋总成 | Lúnwǎng zǒng chéng |
| 31 | Lọc gió | 空滤器 | Kōng lǜqì |
| 32 | Lọc gió | 空气滤清 | Kōngqì lǜ qīng |
| 33 | Lọc nhớt | 机油滤清器 | Jīyóu lǜ qīng qì |
| 34 | Lọc tinh | 精滤器 | Jīng lǜqì |
| 35 | Lợi bên gầu | 右侧齿体 | Yòu cè chǐ tǐ |
| 36 | Lợi gầu | 中齿体 | Zhōng chǐ tǐ |
| 37 | Lưỡi san gạt | 平刀片 | Píng dāopiàn |
| 38 | Má phanh | 摩擦衬块总成 | Mócā chèn kuài zǒng chéng |
| 39 | Phanh trục | 止动盘 | Zhǐ dòng pán |
| 40 | Phớt lái | 转向缸油封 | Zhuǎnxiàng gāng yóufēng |
| 41 | Phớt lật | 转斗缸油封 | Zhuǎn dòu gāng yóufēng |
| 42 | Phớt nâng hạ | 动臂缸油封 | Dòng bì gāng yóufēng |
| 43 | Răng gầu | 齿套 | Chǐ tào |
| 44 | Rọ côn hộp số | 摩擦片隔离架 | Mócā piàn gélí jià |
| 45 | Trục bánh răng hành tinh | 行星齿轮轴 | Xíngxīng chǐlún zhóu |
| 46 | Trục hành tinh | 倒挡行星轴 | Dào dǎng xíngxīng zhóu |
| 47 | Trục lai bơm lái | 转向油泵连接法兰 | Zhuǎnxiàng yóubèng liánjiē fǎ lán |
| 48 | Trục lai bơm nâng hạ | 工作泵连接轴 | Gōngzuò bèng liánjiē zhóu |
| 49 | Turbo | 增压器 | Zēng yā qì |
| 50 | Vách ngăn số | 摩擦片隔离架 | Mócā piàn gélí jià |
| 51 | Van ngăn kéo | 分配阀 | Fēnpèi fá |
| 52 | Van thao tác | 变速操纵阀 | Biànsù cāozòng fá |
| 53 | Vi sai hộp số | 差速器总成 | Chà sù qì zǒng chéng |
BÀI VIẾT LIÊN QUANNHIỀU BÀI VIẾT HƠN TỪ TÁC GIẢ

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics

Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu

Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu
Để lại lời nhắn Hủy trả lời
Đăng nhập để bình luận
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logisticsbởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyểnbởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc02/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thươngbởi Quách Như Ngọc01/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơnbởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Chứng từ Xuất Nhập khẩubởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Thu ngânbởi Quách Như Ngọc26/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòngbởi Quách Như Ngọc12/05/2025
BÀI VIẾT ĐƯỢC ĐỀ XUẤT
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu
02/06/2025BÀI VIẾT PHỔ BIẾN
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu
02/06/2025CHUYÊN MỤC ĐỀ XUẤT
- Tài liệu Học Tiếng Trung573
- Luyện thi HSK Online280
- Học Từ vựng Tiếng Trung273
- Luyện thi HSK186
- Khóa học tiếng Trung online miễn phí168
- Khóa học tiếng Trung online161
- Tài liệu HSK150
- Luyện thi Từ vựng HSK106
- Luyện gõ tiếng Trung Quốc82
- Luyện thi HSK Online Cấp 181
- Luyện thi Từ vựng HSK 176
- Tài liệu HSK 175
- Học Tiếng Trung Giao tiếp hàng ngày71
- Học Tiếng Trung giao tiếp70
- Đề luyện thi HSK67
DMCA PROTECTION
CHINEMASTER HÀ NỘI
tiktok.com/@chinemaster.com tiktok.com/@hoctiengtrungonline.org youtube.com/@chinemaster youtube.com/hoctiengtrungonlinethayvu facebook.com/ChineMaster facebook.com/nhaphangtrungquoc.net dailymotion.com/ChineMaster linkedin.com/in/chinemaster twitter.com/chinemaster threads.net/@hoctiengtrung.tv instagram.com/hoctiengtrung.tv about.me/chinemaster.com
ChineMaster Hà Nội TPHCM
ChineMaster Cơ sở 1 Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 2 TP HCM: Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn).
ChineMaster Cơ sở 3 Quận Đống Đa Phường Láng Hạ Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 4: Ngõ 17 Khương Hạ Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 5: Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Giới thiệu ChineMaster
ChineMaster là trung tâm chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản nâng cao, khóa học Kế toán tiếng Trung, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học tiếng Trung online, khóa học luyện thi HSK 9 cấp, khóa học luyện thi HSKK sơ cấp trung cấp cao cấp, khóa học luyện thi TOCFL 6 cấp theo bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. ChineMaster Edu còn được gọi là Master Edu hoặc Chinese Master Education, là Thương hiệu độc quyền được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Ông chủ của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu - Master Edu - Chinese Master Edu Quận Thanh Xuân Hà Nội. Master Edu là cụm từ viết tắt của ChineMaster Education, đồng thời cũng là cụm từ viết tắt của Chinese Master Education. Master Edu - ChineMaster Edu là Hệ thống Giáo dục & Đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất Việt Nam với đa dạng các khóa học tiếng Trung và luyện thi HSK, luyện thi HSKK, luyện thi TOCFL. ChineMaster Edu - Master Edu sử dụng bộ giáo trình tiếng Trung độc quyền được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bao gồm bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình phát triển Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN của Tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình HSK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ và bộ giáo trình HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Master Edu - TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO - ChineMaster Edu Thầy Vũ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung uy tín hàng đầu toàn quốc với chất lượng giảng dạy tiếng Trung Quốc tốt nhất cả Nước thông qua hàng vạn video bài giảng trực tuyến học tiếng Trung Quốc mỗi ngày được Chinese Master Education Thầy Vũ livestrem đào tạo mỗi ngày trên kênh Youtube Facebook Tiktok. Master Edu - ChineMaster Edu sở hữu Hệ thống máy chủ server cấu hình KHỦNG chuyên lưu trữ video bài giảng livestream của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và chia sẻ miễn phí trong HỆ SINH THÁI ChineMaster Education. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình phát triển Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình HSK là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình HSKK là Nguyễn Minh Vũ.
Hotline Thầy Vũ 090 468 4983 Email [email protected]
Theo dõi ChineMaster
Master Edu - ChineMaster Edu Thầy Vũ chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp, khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp, khóa học tiếng Hoa TOCFL band A-B-C, khóa học tiếng Trung Thương mại, khóa học tiếng Trung Logistics Vận tải, khóa học tiếng Trung Kế toán, khóa học tiếng Trung Dầu Khí, khóa học tiếng Trung Công xưởng, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Biên phiên dịch và Dịch thuật, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung để order Taobao 1688, khóa học tiếng Trung nhập hàng Taobao 1688, khóa học tiếng Trung đặt hàng Taobao 1688, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học tiếng Trung Đánh hàng Quảng Châu, khóa học tiếng Trung Đánh hàng Thâm Quyến, khóa học tiếng Trung Doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng. ChineMaster Edu Thầy Vũ liên tục cập nhập nội dung kiến thức cho Hệ thống giáo trình tiếng Trung Master Education, bao gồm bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển, bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển, bộ giáo trình phát triển Hán ngữ, bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN,bộ giáo trình HSK và bộ giáo trình HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. MASTER EDU - TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO - CHINEMASTER EDU - CHINESE MASTER EDUCATION - Trung tâm tiếng Trung ChineMaster có chất lượng đào tạo tiếng Trung tốt nhất toàn quốc.© ChineMaster đã đăng ký bản quyền nội dung DMCA PRO
Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!
Từ khóa » Gioăng Phớt Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Linh Kiện"
-
Gioăng Phớt Hộp Số Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: Linh Kiện Máy Móc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Linh Kiện Máy Móc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Linh Kiện Máy Móc - Hán Ngữ Trác Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về: Các Loại Máy Móc Và Linh Kiện
-
[Học Tiếng Trung Theo Chủ đề] Từ Vựng Về LINH KIỆN MÁY MÓC ...
-
LINH KIỆN MÁY MÓC BẰNG TIẾNG... - Tiếng Trung Dương Châu
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Linh Kiện Máy Móc - YêuTiế
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành điện Tử Thông Dụng
-
Linh Kiện Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Máy Móc | Thiết Bị Thông Dụng
-
Từ Vựng - LINK KIỆN MÁY MÓC
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logisticsbởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyểnbởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc02/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thươngbởi Quách Như Ngọc01/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơnbởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Chứng từ Xuất Nhập khẩubởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Thu ngânbởi Quách Như Ngọc26/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòngbởi Quách Như Ngọc12/05/2025