Từ Vựng Tiếng Trung Về Tủ Lạnh - Hán Ngữ Trác Việt

Thông tin liên hệ

Thông tin liên hệ

  • Trang nhất
  • Tin Tức
    • Tin tức – sự kiện
    • Góc báo chí
    • Video clip
    • Hoạt động ngoại khóa
    • Kiến thức và kỹ năng
    • Cơ hội nghề nghiệp
    • Lịch khai giảng các khóa học
    • Giới thiệu về Trác Việt
  • Tài Liệu
    • Tài liệu ôn thi HSK
    • Tài liệu tiếng Trung
  • Khóa học
    • Tiếng trung giao tiếp
    • Tiếng trung doanh nghiệp
    • Tiếng Trung học thuật
    • HSK
  • Du học
    • Du học Trung Quốc
    • Cơ hội học bổng
    • Gương mặt visa
    • Du học Nhật Bản
    • Du học Hàn Quốc
    • Du học Canada
    • Du học Mỹ
    • Du học Singapore
    • Du học Đài Loan
  • Góc cảm nhận
    • Phụ huynh
    • Đối tác
    • Học viên
    • Giáo viên
  • Liên hệ
  • Tìm kiếm
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Việt
  • Trang nhất
  • Tài Liệu
  • Tài liệu tiếng Trung
Thứ năm, 05/03/2026, 04:58 [TIMKIEMNHANH] từ vựng tiếng Trung về tủ lạnh Thứ ba - 10/04/2018 09:59
từ vựng tiếng Trung về tủ lạnh
电冰箱 Diàn bīngxiāng Tủ lạnh
  1. 手动除霜 Shǒudòng chú shuāng Cạo tuyết bằng tay
  2. 冷冻液 Lěngdòng yè Chất làm lạnh
  3. 柜内灯 Guì nèi dēng Đèn tủ lạnh
  4. 转动阁架 Zhuǎndòng gé jià Giá đỡ chuyển động
  5. 玻璃隔板 Bōlí gé bǎn Giá ngăn bằng kính
  6. 冰柜门密封垫 Bīngguì mén mìfēng diàn Gioăng cửa tủ lạnh
  7. 新鲜食品盒 Xīnxiān shípǐn hé Hộp để thực phẩm tươi sống
  8. 制冰盘 Zhì bīng pán Khay làm đá
  9. 自动除霜 Zìdòng chú shuāng Khử tuyết tự động
  10. 冷冻柜隔网 Lěngdòng guì gé wǎng Lưới ngăn cách trong ngăn lạnh
  11. 蛋架 Dàn jià Ngăn để trứng
  12. 冷冻柜 Lěngdòng guì Ngăn đông lạnh
  13. 蔬菜柜 Shūcài guì Ngăn đựng rau
  14. 顶部台面 Dǐngbù táimiàn Nóc tủ lạnh
Từ khóa: tủ lạnh, chất làm lạnh, đèn tủ lạnh, giá đỡ chuyển động, gioăng cửa tủ lạnh, hộp để thực phẩm tươi sống, khay làm đá, khử tuyết tự động, ngăn để trứng, ngăn đông lạnh, ngăn đựng rau, nóc tủ lạnh

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết Tweet

Những tin mới hơn

  • Phân biệt giữa 从前 và 以前 (11/04/2018)
  • từ vựng tiếng trung về các loại nấm (16/04/2018)
  • Phân biệt 帮Bāng ---帮忙Bāngmáng ---帮助Bāngzhù (17/04/2018)
  • Từ vựng tiếng Trung về một số Phụ Kiện thường dùng (23/04/2018)
  • Phân biệt 刚(刚刚)-- 刚才 (26/04/2018)
  • từ vựng về trò chơi bowling (28/04/2018)
  • phân biệt 但----但是----可是----不过 (03/05/2018)
  • từ vựng tiếng Trung về máy giặt (05/05/2018)
  • phân biệt 非常----很---挺---十分---极 (08/05/2018)
  • Phân biệt 以后---之后---以来---后---后来 (11/05/2018)

Những tin cũ hơn

  • Từ vựng tiếng Trung về vũ khí quân sự (09/04/2018)
  • từ vựng tiếng Trung liên quan đến một vài hoạt động ở bãi biển (05/04/2018)
  • Từ vựng tiếng Trung về ngành luật (31/03/2018)
  • Từ vựng tiếng Trung về môn bóng bàn (31/03/2018)
  • Từ vựng tiếng Trung về môn bóng chày (25/03/2018)
  • Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành gỗ (24/03/2018)
  • Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà thờ (18/03/2018)
  • Từ vựng chủ đề về thuốc (18/03/2018)
  • Từ vựng chủ đề về hiệu ảnh (Phần 1) (11/03/2018)
  • Từ vựng chủ đề về Vũ trường (07/03/2018)
Danh mục đào tạo
  • Tiếng trung giao tiếp
  • Tiếng trung doanh...
  • Tiếng Trung học thuật
  • HSK
Khóa học mới
  • Tiếng Trung cấp tốc
  • Ngữ pháp tiếng Trung
  • Tiếng Trung dịch thuật
  • Tiếng Trung chuyên ngành
  • Tiếng Trung nghe nói cơ...
Tư vấn miễn phí
  • Đinh Minh Đinh Minh 0936968608
  • Thanh Bình Thanh Bình 0903496722
Facebook Thống kê truy cập
  • Đang truy cập1
  • Hôm nay66
  • Tháng hiện tại6,820
  • Tổng lượt truy cập7,280,601
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây

Từ khóa » Dàn Nóng Tiếng Trung Là Gì