Từ Vựng Tổng Hợp Các đồ Vật Hàng Ngày ( P2 ) - Học Tiếng Trung
Có thể bạn quan tâm
Skip to content
- Trang chủ ›
- Học từ vựng tiếng Trung ›
- Từ vựng tổng hợp các đồ vật hàng ngày bằng tiếng Trung ( p2 )
- Học từ vựng tiếng Trung
Xung quanh chúng ta là những tư liệu học tiếng Trung vô cùng đa dạng và phong phú. Những đồ vật xung quanh cuộc sống rất nhiều, học tên đồ vật hàng ngày bằng tiếng Trung cũng đã bổ sung lượng từ vựng rất lớn trong quá trình học. Cùng tự học tiếng Trung học tên đồ vật hàng ngày bằng tiếng Trung nhé!
- Từ vựng HSK 9 cấp đầy đủ và lộ trình học hiệu quả
- Cảm ơn bằng tiếng Trung: cách nói, đáp lời và tình huống hay
- Tên tiếng Anh thường gặp trong tiếng Trung
- Di sản văn hóa phi vật thể Việt Nam bằng tiếng Trung
- Tiếng Trung thương mại: Từ vựng ngành ngân hàng
Từ vựng tiếng Trung các đồ vật hàng ngày
| 1 | Ghế sofa | 沙发 | shāfā |
| 2 | Ghế xoay | 转椅 | zhuànyǐ |
| 3 | Ghế tựa lưng | 靠背椅 | kàobèi yǐ |
| 4 | Giá để giầy | 鞋架 | xié jià |
| 5 | Giá phơi quần áo | 晾衣架 | liàng yījià |
| 6 | Giẻ lau | 抹布 | mābù |
| 7 | Hộp cầu chì | 保险盒 | bǎoxiǎn hé |
| 8 | Hộp cầu dao | 闸盒 | zhá hé |
| 9 | Két sắt | 保险箱 | bǎoxiǎnxiāng |
| 10 | Khăn giấy | 手帕纸 | shǒupà zhǐ |
| 11 | Khăn lau | 擦布 | cā bù |
| 12 | Khăn tay | 手指 | shǒuzhǐ |
| 13 | Khăn trải bàn | 台布, 桌布 | táibù, zhuōbù |
| 14 | Khóa bảo hiểm, khóa an toàn | 安全锁 | ānquán suǒ |
| 15 | Khóa lò xo | 弹簧锁 | tánhuáng suǒ |
| 16 | Khóa móc | 挂锁 | guàsuǒ |
| 17 | Khóa số (khóa mật mã) | 暗码锁, 号码锁 | ànmǎ suǒ, hàomǎ suǒ |
| 18 | Kim khâu | 缝针 | féng zhēn |
| 19 | Kìm | 钳子 | qiánzi |
| 20 | Kính râm, kính mát | 太阳镜 | tàiyángjìng |
| 21 | Lò sưởi | 暖炉 | nuǎnlú |
| 22 | Lỗ khóa | 锁孔 | suǒ kǒng |
| 23 | Máy cắt cỏ | 剪草器 | jiǎn cǎo qì |
| 24 | Máy điều hòa không khí, máy lạnh | 空调 | kòngtiáo |
| 25 | Máy giặt | 洗衣机 | xǐyījī |
| 26 | Máy hút bụi | 吸尘器 | xīchénqì |
| 27 | Mắc treo áo | 衣钩 | yī gōu |
| 28 | Móc áo | 衣架 | yījià |
| 29 | Nhiệt kế | 温度计 | wēndùjì |
| 30 | Ổ cắm | 插座 | chāzuò |
| 31 | Phích cắm | 插头 | chātóu |
| 32 | Quạt | 扇子 | shànzi |
| 33 | Quạt thông gió | 通风机 | tōngfēng jī |
| 34 | Quạt trần | 吊扇 | diàoshàn |
| 35 | Rương sắt (hòm sắt) | 铁皮箱 | tiěpí xiāng |
| 36 | Tăm xỉa răng | 牙签 | yáqiān |
| 37 | Thảm | 毯子 | tǎnzi |
| 38 | Thảm trải sàn | 地毯 | dìtǎn |
| 39 | Thùng gỗ | 木桶 | mù tǒng |
| 40 | Tủ | 柜子 | guìzi |
| 41 | Tủ kính | 玻璃柜 | bōlí guì |
| 42 | Tủ sách, quầy sách | 书橱 | shūchú |
| 43 | Túi nhựa | 塑料袋 | sùliào dài |
| 44 | Vali | 箱子 | xiāngzi |
| 45 | Vali da | 皮箱 | pí xiāng |
| 46 | Võng | 吊床 | diàochuáng |
| 47 | Xe đẩy em bé | 婴儿车 | yīng’ér chē |
| 48 | Đinh | 钉子 | dīngzi |
| 49 | Dây xích | 锁链 | suǒliàn |
| 50 | Cờ lê | 扳手 | bānshǒu |
Lưu lại ngay để bổ sung vào kho tàng từ vựng của bản thân nhé!
- Từ vựng tiếng Trung đồ dùng nhà bếp
- Từ vựng tiếng Trung đồ dùng nhà tắm
- Từ vựng tiếng Trung đồ dùng phòng ngủ
ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY
Từ khóa » Khăn Giấy Tiếng Trung Là Gì
-
Khăn Giấy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Khăn Hộp Khăn Giấy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
Khăn Giấy Tiếng Trung Là Gì - Kết Quả Là Gì ?
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Cửa Hàng Bách Hóa (phần 3)
-
Khăn Giấy ướt ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Khăn Giấy ướt Tiếng Trung Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Khăn Giấy ướt Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: Đồ Vật | Vật Dụng Gia đình
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Văn Phòng Phẩm"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Vật Trong Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Mỹ Phẩm Gia Dụng
-
Top 42 Khăn Giấy ướt Tiếng Nhật Là Gì Hay Nhất 2022 - XmdForex