Tứ Xuyên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Tứ Xuyên" into English
Sichuan, Szechuan are the top translations of "Tứ Xuyên" into English.
Tứ Xuyên proper + Add translation Add Tứ XuyênVietnamese-English dictionary
-
Sichuan
propera province in China
mọi ngời bắt đầu nhận raở tỉnh Tứ Xuyên
People began to figure out, in the Sichuan Provence,
en.wiktionary.org -
Szechuan
noun... và thay vì rắc muối tắm vào thùng nước, thì con lại mới rắc hạt tiêu Tứ Xuyên.
... and instead of adding bath salts to the water, you just added Szechuan peppercorns.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
Sichuan
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Tứ Xuyên" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Tứ Xuyên" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tỉnh Tứ Xuyên Tiếng Anh
-
Tứ Xuyên Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Tên Tiếng Anh, Tiếng Trung Các Tỉnh Thành Của Trung Quốc
-
TRONG TỈNH TỨ XUYÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CỦA TỈNH TỨ XUYÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tứ Xuyên – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bảng Phiên âm Tên Thành Phố Trung Quốc Ra Tiếng Anh | OTOFUN
-
Tứ Xuyên Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022 | đi
-
Tứ Xuyên Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tứ Xuyên Tiếng Anh Là Gì | âm-nhạ
-
Tứ Xuyên Tiếng Anh Là Gì | Bổ-tú
-
Tứ Xuyên Tiếng Anh Là Gì
-
Tứ Xuyên Tiếng Anh Là Gì
-
Tứ Xuyên - Wikivoyage