Tua Vít Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "tua vít" thành Tiếng Nhật
nejimawashi, 螺旋回し, ドライバー là các bản dịch hàng đầu của "tua vít" thành Tiếng Nhật.
tua vít + Thêm bản dịch Thêm tua vítTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
nejimawashi
World-Loanword-Database-WOLD -
螺旋回し
noun World-Loanword-Database-WOLD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tua vít " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tua vít + Thêm bản dịch Thêm Tua vítTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
ドライバー
noun [email protected]
Từ khóa » Cái Tua Vít Tiếng Nhật Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Theo Chủ đề Dụng Cụ Cơ Khí
-
Tua Vít Tiếng Nhật Là Gì? - Tieng
-
Từ Vựng Chuyên Ngành "Cơ Khí" (P1) - Dạy Tiếng Nhật Bản
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Ngành Cơ Khí
-
100 Từ Vựng Giao Tiếp Tiếng Nhật Chuyên Ngành Cơ Khí Thông Dụng
-
Tô Vít 2 Cạnh, Tô Vít 4 Cạnh, Cái Búa, Cái đục, Tô Vít đầu Chụp Tiếng ...
-
Cái Tô Vít/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Từ Vựng Tiếng Nhật Theo Chủ đề Về Chuyên Ngành Cơ Khí
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật Trong Lĩnh Vực XÂY DỰNG
-
Súng Bản Vít Tiếng Nhật Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Cơ Khí
-
THẢO TOKYO - TRỨNG VỊT LỘN TIẾNG NHẬT LÀ GÌ???? Học Mấy ...