Tuần Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
week, decade, phase là các bản dịch hàng đầu của "tuần" thành Tiếng Anh.
tuần noun + Thêm bản dịch Thêm tuầnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
week
nounperiod of seven days [..]
Chúng tôi vừa sơn phòng của Tom vào tuần trước.
We just had Tom's room painted last week.
en.wiktionary.org -
decade
nounTôi sẽ làm cho anh nói chuyện với tôi sau 1 tuần.
I'll let you talk to me after a decade.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
phase
nounJacob là tên nhân vật điển trai biến đổi hình dạng trong tuần trăng thành chó sói trong cùng loạt phim .
That 's the good-looking shape-shifter who phases into a wolf in the same series .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- patrol
- wk
- weeks
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tuần " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tuần" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tuần Tiếng Anh Là Gì
-
TUẦN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MỘT TUẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ngày Trong Tuần - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Cách đọc & Viết Các Ngày Trong Tuần Bằng Tiếng Anh Chính Xác Nhất
-
1 Tuần Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cả Tuần Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Thứ Trong Tuần Bằng Tiếng Anh
-
Các Thứ Trong Tuần Bằng Tiếng Anh (Đầy Đủ) | .vn
-
"Cuối Tuần" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
Cách Diễn đạt Về Cuối Tuần Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Các Thứ Trong Tiếng Anh Và Cách đọc đúng, Viết Chuẩn, Nhớ Từ Nhanh
-
Tuần – Wikipedia Tiếng Việt