Tuân Thủ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
abide, abide by, comply with là các bản dịch hàng đầu của "tuân thủ" thành Tiếng Anh.
tuân thủ + Thêm bản dịch Thêm tuân thủTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
abide
verbTao mày sẽ khó khi tuân thủ các quy tắc của tao.
I know it'll be hard for you to abide by my rules.
GlosbeResearch -
abide by
verbTao mày sẽ khó khi tuân thủ các quy tắc của tao.
I know it'll be hard for you to abide by my rules.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
comply with
đã không tuân thủ những thoả thuận tuyệt vời mà chúng tôi cung cấp cho họ.
that doesn't comply with those great deals that we are offering them.
GlosbeResearch -
keep to
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tuân thủ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tuân thủ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tuân Thủ Dịch Tiếng Anh
-
Sự Tuân Thủ«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"sự Tuân Thủ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tuân Thủ Tiếng Anh Là Gì Cùng Câu Hỏi Sự Tuân ... - Bình Dương
-
Từ điển Việt Anh "sự Tuân Thủ" - Là Gì?
-
Tuân Thủ Tiếng Anh Là Gì, Vietgle Tra Từ - Thienmaonline
-
TUÂN THỦ PHÁP LUẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
[PDF] Regulatory Compliance Statement (the “Statement”) Tuyên Bố Tuân ...
-
Nghĩa Của Từ : Compliance | Vietnamese Translation
-
[PDF] This Vietnamese Translation Is Provided As A Courtesy. The ... - Jabil
-
[PDF] VUI LÒNG ĐIỀN VÀO PHIÊN BẢN TIẾNG ANH CỦA MẪU NÀY