Tuần - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| twə̤n˨˩ | twəŋ˧˧ | twəŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| twən˧˧ | |||
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “tuần”- 𠣡: tuần
- 巡: duyên, tuần
- 珣: tuân, tuần
- 恂: tuân, tuần, tuấn
- 灥: tuần, tuyền
- 徇: tuận, tuân, tuần, tuấn, tuẫn
- 遁: độn, tuần, thuẫn
- 循: tuần
- 㵌: tuần
- 紃: xuyên, tuần
- 旬: quân, tuần, quyên
- 驯: huấn, tuần
- 廵: tuần
- 馴: huấn, tuần, thuần, tuấn
- 揗: tuần, thuẫn
- 𠣙: tuần
- 洵: tuân, tuần
- 𠣚: tuần
Phồn thể
- 巡: tuần
- 遁: độn, tuần
- 循: tuần
- 旬: quân, tuần
- 馴: tuần
- 揗: tuần
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 巡: tuần, duyên
- 遁: nhộn, trộn, độn, tuần, trốn, đón, rộn, dọn, lộn
- 灥: tuần
- 循: tuần
- 旬: tuần
- 驯: tuần
- 洵: tuần, toang, tuân
- 馴: tuần, thuần, huấn
- 揗: thuẫn, tuần
- 廵: tuần
Danh từ
tuần
- khoảng thời gian bằng bảy ngày.
Đồng nghĩa
- tuần lễ
Dịch
- Tiếng Anh: week(en)
- Tiếng Gruzia: კვირა(ka) (ḳvira)
- Tiếng Hà Lan: week gc hoặc gđ
- Tiếng Nga: неделя gc (nedélja)
- Tiếng Pháp: semaine(fr)gc
- Tiếng Tajik: ҳафта(tg) (hafta)
Tham khảo
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ có bản dịch tiếng Anh
- Mục từ có bản dịch tiếng Gruzia
- Mục từ có bản dịch tiếng Pháp
- Mục từ có bản dịch tiếng Tajik
Từ khóa » Chữ Tuấn Tiếng Trung
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự TUẤN 俊 Trang 29-Từ Điển Anh Nhật ...
-
Tuấn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tra Từ: Tuấn - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: Tuấn - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Cứu Tên Tuấn Trong Tiếng Trung Quốc, Hàn Quốc
-
Ý Nghĩa Tên Tuấn Trung - Tên Con
-
Tên Tiếng Trung: Dịch HỌ Và TÊN Ra Tiếng Việt Cực Hay Và Ý Nghĩa
-
Tra Cứu Tên Anh Tuấn Trong Tiếng Trung Quốc, Hàn Quốc - TenBan.Net
-
Tên Tuấn Trong Tiếng Anh, Trung, Hàn, Nhật ❤️️55+ Tên Hay
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 6 Các Ngày Trong Tuần - LingoHut
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Trương Tuấn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thắc Mắc: “Tuần” Có Nghĩa Là Gì? | Giải Pháp Excel