Tuần - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Phiên âm Hán–Việt
      • 1.2.1 Phồn thể
    • 1.3 Chữ Nôm
    • 1.4 Danh từ
      • 1.4.1 Đồng nghĩa
      • 1.4.2 Dịch
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
twə̤n˨˩twəŋ˧˧twəŋ˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
twən˧˧

Phiên âm Hán–Việt

Các chữ Hán có phiên âm thành “tuần”
  • 𠣡: tuần
  • 巡: duyên, tuần
  • 珣: tuân, tuần
  • 恂: tuân, tuần, tuấn
  • 灥: tuần, tuyền
  • 徇: tuận, tuân, tuần, tuấn, tuẫn
  • 遁: độn, tuần, thuẫn
  • 循: tuần
  • 㵌: tuần
  • 紃: xuyên, tuần
  • 旬: quân, tuần, quyên
  • 驯: huấn, tuần
  • 廵: tuần
  • 馴: huấn, tuần, thuần, tuấn
  • 揗: tuần, thuẫn
  • 𠣙: tuần
  • 洵: tuân, tuần
  • 𠣚: tuần

Phồn thể

  • 巡: tuần
  • 遁: độn, tuần
  • 循: tuần
  • 旬: quân, tuần
  • 馴: tuần
  • 揗: tuần

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Cách viết từ này trong chữ Nôm
  • 巡: tuần, duyên
  • 遁: nhộn, trộn, độn, tuần, trốn, đón, rộn, dọn, lộn
  • 灥: tuần
  • 循: tuần
  • 旬: tuần
  • 驯: tuần
  • 洵: tuần, toang, tuân
  • 馴: tuần, thuần, huấn
  • 揗: thuẫn, tuần
  • 廵: tuần

Danh từ

tuần

  1. khoảng thời gian bằng bảy ngày.

Đồng nghĩa

  • tuần lễ

Dịch

  • Tiếng Anh: week(en)
  • Tiếng Gruzia: კვირა(ka) (ḳvira)
  • Tiếng Hà Lan: week gc hoặc
  • Tiếng Nga: неделя gc (nedélja)
  • Tiếng Pháp: semaine(fr)gc
  • Tiếng Tajik: ҳафта(tg) (hafta)

Tham khảo

  • Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=tuần&oldid=2280790” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Mục từ Hán-Việt
  • Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Mục từ có bản dịch tiếng Anh
  • Mục từ có bản dịch tiếng Gruzia
  • Mục từ có bản dịch tiếng Pháp
  • Mục từ có bản dịch tiếng Tajik
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục tuần 20 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Chữ Tuấn Tiếng Trung