Tức Cười Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tức cười
laughable; ridiculous; funny
tôi tức cười vì người như anh mà vẫn nhầm it makes me laugh to see that you made a mistake too; i find it funny that you made a mistake too
nghe tức cười muốn chết! it's killingly funny!
to feel like laughing; to want to laugh
anh làm tôi tức cười quá! you made me laugh!
bọn tôi tức cười lắm, mà chẳng dám cười we had a terrible urge to laugh, but we didn't dare laugh
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
tức cười
* adj
ridiculous
Từ điển Việt Anh - VNE.
tức cười
ridiculous



Từ liên quan- tức
- tức là
- tức vị
- tức bực
- tức khí
- tức phụ
- tức thì
- tức thở
- tức tốc
- tức tối
- tức tức
- tức bụng
- tức cười
- tức cảnh
- tức giận
- tức khắc
- tức mình
- tức ngực
- tức quá!
- tức suất
- tức thời
- tức tưởi
- tức tụng
- tức khoản
- tức phiếu
- tức anh ách
- tức hộc máu
- tức tím gan
- tức điên lên
- tức giận bỏ đi
- tức nước vỡ bờ
- tức điên người
- tức là không cần nhìn vào bản nhạc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tức Cười In English
-
Tức Cười In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TỨC CƯỜI In English Translation - Tr-ex
-
Chuyện Tức Cười In English - Glosbe Dictionary
-
Meaning Of Word Tức Cười - Vietnamese - English
-
Definition Of Tức Cười? - Vietnamese - English Dictionary
-
Tra Từ Tức Cười - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Translation In English - CƯỜI
-
NỰC CƯỜI - Translation In English
-
Anh Làm Tôi Tức Cười - Translation To English
-
Results For Tức Quá Hóa Cười Translation From Vietnamese To English
-
Vietnamese To English Meaning Of Tính-dể-tức-cười
-
Comical | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Laughable | Translate English To Vietnamese: Cambridge Dictionary