TÚI CHIP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TÚI CHIP Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch túi chip
Ví dụ về việc sử dụng Túi chip trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcon chip mới Sử dụng với động từchip nhớ chip poker chip đơn dẫn chipchip dẫn chip ic chip led chip gps epistar chipchip dựa HơnSử dụng với danh từcon chipchip máy tính thẻ chipchip intel blue chipchip bộ nhớ công nghệ chipchip snapdragon chip silicon chip modem Hơn
Tay súng đến trên một chuyến bay,mang súng đã qua ký gửi trong túi, Chip LaMarca, quan chức quận Broward, cho biết trên Twitter.
Trung Quốc Thựcphẩm cấp resealable đứng lên túi cho chip Các nhà sản xuất.Từng chữ dịch
túidanh từbagpocketpouchsacbagschipdanh từchipchipschipđộng từchipsetchippingchippedTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Kẹo Chip Chip Tiếng Anh Là Gì
-
• Kẹo Dẻo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Marshmallow | Glosbe
-
KẸO DẺO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"chíp Chíp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI ĐỒ NGỌT... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Bánh Kẹo Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Bánh Kẹo Tiếng Anh Là Gì - Moon ESL
-
Chíp Chíp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kẹo Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Vì Sao Kẹo Chip Chip Làm Từ Da Và Xương Mà Không Có Vị Thịt - Kenh14
-
CHUỐI CHIP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bánh Kẹo Trong Tiếng Anh - Làm Cha Cần Cả đôi Tay