Tuổi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
age, old, year là các bản dịch hàng đầu của "tuổi" thành Tiếng Anh.
tuổi noun + Thêm bản dịch Thêm tuổiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
age
nounpart of the duration of a being or thing between its beginning and any given time [..]
Nếu có thể quay về một độ tuổi tùy ý, bạn sẽ chọn tuổi nào?
If you could go back to any age, what age would you choose?
en.wiktionary2016 -
old
adjectivehaving existed or lived for the specified time
Tớ chưa đủ tuổi lấy bằng lái xe.
I'm not old enough to get a driver's license.
en.wiktionary2016 -
year
nounTôi mười hai tuổi. Cái ấy này là gì?
I'm 12 years old and what is this?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- aged
- summer
- alloy
- winter
- title
- year of age
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tuổi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tuổi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tôi 14 Tuổi Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
Tôi 14 Tuổi Dịch
-
Năm Nay Tôi 14 Tuổi Dịch
-
Fourteen-year-old | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
14 Tuổi Tiếng Anh Là Gì
-
Tôi ... Tuổi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 9 Số đếm Từ 11 đến 20 - LingoHut
-
Bạn Bao Nhiêu Tuổi Dịch Sang Tiếng Anh
-
Trừng Phạt Khắc Nghiệt đối Với Trẻ Em Vi Phạm Pháp Luật Không Ngăn ...
-
Độ Tuổi Nào Thích Hợp để Hẹn Hò: Hướng Dẫn Dành Cho Cha Mẹ
-
Bị đậu Mùa Khỉ Cách Ly Tối Thiểu 14 Ngày Khác Ra Sao ... - Báo Tuổi Trẻ
-
Số 14 Tiếng Anh Là Gì ❤️️Cách Đọc, Đếm Số Thứ Tự 14 Chuẩn
-
Người Dưới 18 Tuổi Phạm Tội Cướp Tài Sản, Bị Xử Lý Thế Nào?