Tưới Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tưới" thành Tiếng Anh

irrigate, sprinkle, water là các bản dịch hàng đầu của "tưới" thành Tiếng Anh.

tưới + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • irrigate

    verb

    Tôi sẽ bắt đầu tưới lên vết thương và khâu nó lại để ngăn chặn xuất huyết.

    I will begin by irrigating the wound and cauterizing it to prevent any further hemorrhaging.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • sprinkle

    verb

    Anh nói: “Trong làng tôi, chúng tôi phải tưới nước sau khi gieo hạt.

    He says: “In my village, we had to sprinkle the ground with water after sowing seeds.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • water

    verb

    Tom đang tưới nước cho khu vườn.

    Tom is watering the garden.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • irrigation

    noun

    Phải làm việc khôn ngoan—nếu tưới nước và bón phân, thì sẽ thu hoạch được nhiều thêm.

    To work smart—if you irrigate and fertilize, you harvest more.

    GlosbeResearch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tưới " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "tưới" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Hệ Thống Tưới Cây Tiếng Anh Là Gì