Tuổi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
age, old, year là các bản dịch hàng đầu của "tuổi" thành Tiếng Anh.
tuổi noun + Thêm bản dịch Thêm tuổiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
age
nounpart of the duration of a being or thing between its beginning and any given time [..]
Nếu có thể quay về một độ tuổi tùy ý, bạn sẽ chọn tuổi nào?
If you could go back to any age, what age would you choose?
en.wiktionary2016 -
old
adjectivehaving existed or lived for the specified time
Tớ chưa đủ tuổi lấy bằng lái xe.
I'm not old enough to get a driver's license.
en.wiktionary2016 -
year
nounTôi mười hai tuổi. Cái ấy này là gì?
I'm 12 years old and what is this?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- aged
- summer
- alloy
- winter
- title
- year of age
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tuổi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tuổi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh 35 Tuổi
-
Tôi 35 Tuổi Dịch
-
Tôi 35 Tuổi Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Top 10 Dịch Tiếng Anh Tôi 35 Tuổi
-
Top 14 Dịch Câu Bạn 35 Tuổi Sang Tiếng Anh
-
Cách đọc Số đếm Trong Tiếng Anh Từ 1 đến 100 - StudyTiengAnh
-
Cách Hỏi Tuổi Bằng Tiếng Anh, Hỏi Và Trả Lời - Thủ Thuật
-
Cách Đọc Và Viết Các Số Trong Tiếng Anh Từ 1 Đến 100 Chính Xác ...
-
NHỮNG NGƯỜI TRONG ĐỘ TUỔI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Xem Trực Tiếp Bóng đá Việt Nam Oman-live Bong Da
-
Đi Báo Bóng đá Tiếng Anh-xem Bong đa
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 10 Số đếm Từ 21 đến 30 - LingoHut
-
Số Thứ Tự Tiếng Anh Từ 1 đến 100 - English4u