TWD - Tân Đài Tệ Đài Loan Sang Chinese Yuan RMB - Wise
Có thể bạn quan tâm
Convert TWD to CNY at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.
Tỷ giá chuyển đổi thựcNT$1 TWD = 0,2197 CNYSố tiềnTiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Không có phí ngầm
Ngân hàng và những nhà cung cấp khác thường thêm một mức đội giá ngầm vào tỷ giá chuyển đổi để bắt bạn trả nhiều hơn. Chúng tôi không vậy — bạn hãy tự mình xem nhé.
Gửi tiềncthv2-amountcthv2-from| competitors | |
|---|---|
wise-mid-market-fallback | competitors-mid-market-fallback |
Hàng triệu người tin cậy
Gia nhập cùng hàng triệu người và doanh nghiệp đang gửi đi 514 tỷ TWD hằng tháng
Được quản lý
Wise được quản lý bởi Cơ quan Kiểm soát Tài chính ở Vương quốc Anh
Hỗ trợ khách hàng 24/7
Nhận trợ giúp từ hàng nghìn chuyên gia vào bất kỳ lúc nào qua email, điện thoại và trò chuyện
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Biểu đồ chuyển đổi TWD sang CNY
Biểu đồ chuyển đổi TWD sang CNY dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.
Theo dõi tỷ giá chuyển đổi0
No changeTime period48H1W1M6M12M5YWe use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.Learn more
TWD to CNY exchange rates today
| 1 TWD | 0.22 CNY |
| 5 TWD | 1.10 CNY |
| 10 TWD | 2.20 CNY |
| 20 TWD | 4.39 CNY |
| 50 TWD | 10.99 CNY |
| 100 TWD | 21.97 CNY |
| 250 TWD | 54.93 CNY |
| 500 TWD | 109.86 CNY |
| 1000 TWD | 219.72 CNY |
| 2000 TWD | 439.44 CNY |
| 5000 TWD | 1,098.59 CNY |
| 10000 TWD | 2,197.18 CNY |
| 1 CNY | 4.55 TWD |
| 5 CNY | 22.76 TWD |
| 10 CNY | 45.51 TWD |
| 20 CNY | 91.03 TWD |
| 50 CNY | 227.56 TWD |
| 100 CNY | 455.13 TWD |
| 250 CNY | 1,137.82 TWD |
| 500 CNY | 2,275.65 TWD |
| 1000 CNY | 4,551.29 TWD |
| 2000 CNY | 9,102.58 TWD |
| 5000 CNY | 22,756.45 TWD |
| 10000 CNY | 45,512.90 TWD |
Frequently asked questions
How do I convert currencies?
Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?
Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?
Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?
Top currency pairings for Tân Đài tệ Đài Loan
TWD sang USD
TWD sang SGD
TWD sang GBP
TWD sang CAD
TWD sang AUD
TWD sang HKD
TWD sang JPY
TWD sang EUR
Thay đổi loại tiền tệ nguồn
- الإمارات العربية المتحدة
- Australia
- Brazil
- България
- Switzerland
- Czechia
- Deutschland
- Denmark
- España
- Suomi
- France
- United Kingdom
- Greece
- Hrvatska
- Magyarország
- Indonesia
- Israel
- India
- Italia
- Japan
- South Korea
- Malay
- Mexico
- Nederland
- Norge
- Portugal
- Polska
- România
- Россия
- Slovensko
- Ruoŧŧa
- ไทย
- Türkiye
- United States
- Vietnam
- 中国
- 中國香港特別行政區
Từ khóa » đổi Tiền đài Sang Trung
-
Ký Hiệu TWD Có Thể được Viết NT$, NTD, Và NT. Yuan Trung Quốc được Chia Thành 10 Jiao Or 100 Fen. Tân Đài Tệ được Chia Thành 100 Cents. Tỷ Giá Hối đoái Yuan Trung Quốc Cập Nhật Lần Cuối Vào Ngày 17 Tháng Tám 2022 Từ Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế. ... Tùy Chọn.
-
Chuyển đổi Tân Đài Tệ (TWD) Sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY)
-
Tỷ Giá Hối đoái Nhân Dân Tệ Đô La Đài Loan Mới CNY/TWD - Mataf
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Sang Tân ...
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Tân Đài Tệ (TWD) Sang Nhân Dân Tệ Trung ...
-
Đô La Đài Loan Mới (TWD) đến Đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY ...
-
Đổi Nhân Dân Tệ Sang Đài Tệ - Thủ Thuật
-
Chuyển đổi Tân Đài Tệ Sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (TWD/CNY)
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ ( CNY ) Sang Đô La Đài Loan Mới ( TWD ...
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng - Techcombank
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - BIDV
-
Đổi Tiền, Chuyển Tiền Trung Quốc ↔ Việt Nam - Nạp Tiền Alipay
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Tỷ Giá Hối đoái - Ngoại Tệ - Vietcombank