Tỷ Giá Bảng Anh GBP Hôm Nay - Ngân Hàng
Có thể bạn quan tâm
- Home
- Vietcombank
- ACB
- Agribank
- Hỏi đáp
- Lãi suất
- Kiến thức
- Liên hệ
- Ngân Hàng
- Tỷ giá hôm nay
- Tỷ giá Bảng Anh GBP hôm nay - Tỷ giá hôm nay
Tỷ giá Bảng Anh (GBP) hôm nay. So sánh Bảng Anh (GBP) giữa 6 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Hôm nay 30-01-2026 tỷ giá (GBP ở chiều mua vào có 0 ngân hàng tăng giá mua, 5 ngân hàng giảm giá mua và 1 ngân hàng giữ nguyên giá mua vào so với hôm qua. Trong khi đó chiều bán ra có 1 ngân hàng tăng giá bán ra, 4 ngân hàng giảm giá bán và 1 ngân hàng giữ nguyên giá bán so với hôm qua.
Hôm nay Ngân hàng Sacombank mua Bảng Anh (GBP) giá cao nhất là 35,155.00 VNĐ/GBP. Bán Bảng Anh (GBP) thấp nhất là Ngân Hàng Á Châu với 0.00 VNĐ một GBP
| Ngân hàng | Tỷ giá Bảng Anh hôm nay (30-01-2026) | Tỷ giá Bảng Anh hôm qua (29-01-2026) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | |
| VCB | 34,680.30 | 35,030.61 | 36,153.25 | 35,056.84 | 35,410.95 | 36,545.59 |
| ACB | 0.00 | 35,169.00 | 0.00 | 0.00 | 35,516.00 | 0.00 |
| Techcombank | 34,851.00 | 35,245.00 | 36,224.00 | 35,083.00 | 35,477.00 | 36,448.00 |
| MB | 35,077.00 | 35,177.00 | 36,220.00 | 35,396.00 | 35,446.00 | 37,204.00 |
| STB | 35,155.00 | 35,205.00 | 36,962.00 | 35,426.00 | 35,568.00 | 36,572.00 |
| Agribank | 35,078.00 | 35,219.00 | 36,218.00 | 35,098.00 | 35,422.00 | 36,573.00 |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá được cập nhật lúc 18:22 30-01-2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh sang Việt Nam Đồng (Đổi Bảng Anh sang VNĐ)
Số lượng: Hình thức giao dịch: Bán tiền mặt Bán Chuyển khoản Mua Đô la Mỹ Ngân hàng: Ngân hàng Ngoại thương Ngân Hàng Á Châu Ngân hàng Techcombank Ngân hàng Sacombank Ngân hàng Agribank Ngân hàng HSBC Việt NamTỷ giá hôm nay (30-01-2026)
| Mã | Giá Mua | Giá Bán |
|---|---|---|
| USD | 25,720.00 | 26,110.00 |
| GBP | 34,680.30 | 36,153.25 |
| EUR | 30,066.70 | 31,652.51 |
| SGD | 19,896.72 | 20,783.32 |
| CNY | 3,634.66 | 3,789.04 |
| JPY | 162.25 | 172.56 |
| HKD | 3,227.28 | 3,384.61 |
| CAD | 18,649.42 | 19,441.50 |
| AUD | 17,605.44 | 18,353.19 |
| KRW | 15.51 | 18.70 |
| CHF | 32,824.81 | 34,218.96 |
| RUB | 0.00 | 362.04 |
| Tỷ giá ngoại tệ hôm nay | ||
-
Lãi suất các ngân hàng
Từ khóa » Giá Ngoại Tệ Bảng Anh
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
Tỷ Giá Bảng Anh - Tỷ Giá GBP Mới Nhất Hôm Nay 23/07/2022
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Giá GBP VND Hôm Nay | Đồng Bảng Anh Việt Nam Đồng
-
Tỷ Giá | Ngoại Hối - HSBC Việt Nam
-
Tỷ Giá Bảng Anh (GBP/VND) Hôm Nay (MỚI NHẤT) | Chợ Giá
-
Bảng Tỷ Giá Bảng Anh Mới Nhất Ngày Hôm Nay - VietnamBiz
-
Tỷ Giá Bảng Anh - Tỷ Giá đồng GBP (British Pound) Mới Nhất Hôm ...
-
Tỷ Giá Bảng Anh (GBP) Hôm Nay
-
Tỷ Giá GBP (Bảng Anh) Tại Các Ngân Hàng Mới Nhất Hôm Nay
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Bảng Anh Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền GBP/USD - Wise
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Giá Vàng - Nam A Bank
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank