Tỷ Giá Bảng Anh - Tỷ Giá đồng GBP (British Pound) Mới Nhất Hôm ...

TỶ GIÁ
  • Tỷ giá ngân hàng
  • Ngoại tệ
  • Tiền điện tửCrypto
  • Ngoại hốiForex
Trang chủ › Ngoại tệ › GBP Tỷ giá GBP tại các ngân hàng - Cập nhật lúc 21:25:12 13/04/2025

Tỷ giá Bảng Anh (GBP) hôm nay là 1 GBP = 33.408,27 VND. Tỷ giá trung bình GBP được tính từ dữ liệu của 39 ngân hàng (*) có hỗ trợ giao dịch Bảng Anh (GBP).

GBP VND 1 GBP = 33.408,27 VND (Tỷ giá Trung bình: 1 GBP = 33.408,27 VND, lúc 21:25:12 13/04/2025)

Bảng so sánh tỷ giá GBP tại các ngân hàng

39 ngân hàng có hỗ trợ giao dịch đồng Bảng Anh (GBP).

Ở bảng so sánh tỷ giá bên dưới, giá trị màu đỏ tương ứng với giá thấp nhất; màu xanh sẽ tương ứng với giá cao nhất trong cột.

Ngân hàng Mua Tiền Mặt Mua Chuyển Khoản Bán Tiền Mặt Bán Chuyển Khoản
Tỷ giá ngân hàng ABBankABBank32.66932.80034.09934.210
Tỷ giá ngân hàng ACBACB33.12334.321
Tỷ giá ngân hàng AgribankAgribank32.75832.89033.856
Tỷ giá ngân hàng Bảo ViệtBảo Việt33.34334.149
Tỷ giá ngân hàng BIDVBIDV33.26433.35434.243
Tỷ giá ngân hàng CBBankCBBanktygia.com.vntygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng Đông ÁĐông Átygia.com.vnxem tại tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng EximbankEximbankxem tại tygia.com.vntygia.com.vnxem tại tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng GPBankGPBanktỷgiá.com.vn
Tỷ giá ngân hàng HDBankHDBanktygia.com.vnxem thêm tygia.com.vnxem thêm tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng Hong LeongHong Leongtygia.com.vnxem tại tygia.com.vnxem thêm tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng HSBCHSBCtygia.com.vnxem thêm tygia.com.vntygia.com.vntygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng IndovinaIndovinatygia.com.vntygia.com.vntỷgiá.com.vn
Tỷ giá ngân hàng Kiên LongKiên Longxem thêm tygia.com.vnxem tại tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng MSBMSBtỷgiá.com.vntygia.com.vntygia.com.vnxem tại tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng MBBankMBBankxem thêm tygia.com.vntỷgiá.com.vnxem tại tygia.com.vntỷgiá.com.vn
Tỷ giá ngân hàng Nam ÁNam Áxem tại tygia.com.vntỷgiá.com.vntỷgiá.com.vn
Tỷ giá ngân hàng NCBNCBtygia.com.vnxem tại tygia.com.vnxem thêm tygia.com.vntygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng OCBOCBtygia.com.vntỷgiá.com.vnxem thêm tygia.com.vntygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng OceanBankOceanBanktygia.com.vntygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng PGBankPGBanktỷgiá.com.vnxem thêm tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng PublicBankPublicBanktygia.com.vntygia.com.vntygia.com.vnxem tại tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng PVcomBankPVcomBanktygia.com.vntygia.com.vntygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng SacombankSacombanktỷgiá.com.vnxem thêm tygia.com.vntỷgiá.com.vntygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng SaigonbankSaigonbanktygia.com.vnxem tại tygia.com.vntỷgiá.com.vn
Tỷ giá ngân hàng SCBSCBtỷgiá.com.vnxem thêm tygia.com.vntygia.com.vnxem thêm tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng SeABankSeABanktygia.com.vntygia.com.vnxem thêm tygia.com.vntỷgiá.com.vn
Tỷ giá ngân hàng SHBSHBtygia.com.vnxem tại tygia.com.vnxem tại tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng TechcombankTechcombanktỷgiá.com.vnxem tại tygia.com.vnxem thêm tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng TPBankTPBanktygia.com.vnxem thêm tygia.com.vntygia.com.vnxem thêm tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng UOBUOBxem tại tygia.com.vnxem thêm tygia.com.vnxem tại tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng VIBVIBxem thêm tygia.com.vntygia.com.vntỷgiá.com.vnxem thêm tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng VietABankVietABankxem thêm tygia.com.vntỷgiá.com.vnxem thêm tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng VietBankVietBankxem thêm tygia.com.vntygia.com.vnxem tại tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng VietCapitalBankVietCapitalBankxem tại tygia.com.vnxem tại tygia.com.vntỷgiá.com.vn
Tỷ giá ngân hàng VietcombankVietcombanktygia.com.vntỷgiá.com.vntygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng VietinBankVietinBanktygia.com.vnxem tại tygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng VPBankVPBankxem thêm tygia.com.vnxem thêm tygia.com.vntygia.com.vn
Tỷ giá ngân hàng VRBVRBxem tại tygia.com.vntygia.com.vntygia.com.vn

39 ngân hàng bao gồm: ABBank, ACB, Agribank, Bảo Việt, BIDV, CBBank, Đông Á, Eximbank, GPBank, HDBank, Hong Leong, HSBC, Indovina, Kiên Long, MSB, MBBank, Nam Á, NCB, OCB, OceanBank, PGBank, PublicBank, PVcomBank, Sacombank, Saigonbank, SCB, SeABank, SHB, Techcombank, TPBank, UOB, VIB, VietABank, VietBank, VietCapitalBank, Vietcombank, VietinBank, VPBank, VRB.

Tóm tắt tỷ giá GBP trong nước hôm nay (26/01/2026)

Dựa vào bảng so sánh tỷ giá GBP mới nhất hôm nay tại 39 ngân hàng ở trên, TyGia.com.vn xin tóm tắt tỷ giá theo 2 nhóm chính như sau:

Ngân hàng mua Bảng Anh (GBP)

+ Ngân hàng PVcomBank đang mua tiền mặt GBP với giá thấp nhất là: 1 GBP = 32.349 VNĐ

+ Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản GBP với giá thấp nhất là: 1 GBP = 31.590 VNĐ

+ Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt GBP với giá cao nhất là: 1 GBP = 33.264 VNĐ

+ Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản GBP với giá cao nhất là: 1 GBP = 34.292 VNĐ

Ngân hàng bán Bảng Anh (GBP)

+ Ngân hàng SHB đang bán tiền mặt GBP với giá thấp nhất là: 1 GBP = 33.612 VNĐ

+ Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản GBP với giá thấp nhất là: 1 GBP = 32.410 VNĐ

+ Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt GBP với giá cao nhất là: 1 GBP = 34.550 VNĐ

+ Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản GBP với giá cao nhất là: 1 GBP = 34.450 VNĐ

Giới thiệu về Bảng Anh

Bảng Anh (tiếng Anh: Pound, ký hiệu £, mã ISO: GBP) là đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland cùng các lãnh thổ hải ngoại, thuộc địa. Một bảng Anh gồm 100 xu (pence hoặc penny).Ký hiệu của đồng bảng ban đầu có hai gạch trên thân (₤), sau này mới chuyển thành một gạch (£), ký hiệu này xuất xứ từ ký tự L trong LSD – tên viết tắt của các đơn vị trong hệ đếm 12 – librae, solidi, denarii, chuyển sang tiếng Anh là Pound, shilling và pence (hoặc penny).Đồng bảng Anh là đồng tiền lâu đời nhất còn được sử dụng sau khi một số quốc gia thuộc khối EU chuyển sang dùng đồng Euro (€). Nó là đồng tiền được lưu trữ trong các quỹ dự trữ ngoại tệ toàn cầu, mức phổ biến chỉ sau đồng đô la Mỹ và đồng Euro. Đồng bảng đứng thứ tư về khối lượng giao dịch ngoại tệ toàn cầu sau đồng đô la Mỹ, đồng Euro và đồng Yên Nhật.Trước năm 1971, một bảng là 20 shilling, một shilling là 12 xu (pence). Như vậy một bảng là 240 xu. Ngày nay, đơn vị shilling không tồn tại nữa, một bảng Anh (£1) bằng một trăm xu (100p). Đồng xu kim loại kiểu cũ rút ra khỏi hệ thống thanh toán năm 1980.

Xem thêm tỷ giá ngoại tệ khác

USD EUR AUD CAD CHF CNY DKK GBP HKD IDR INR JPY KHR KRW KWD LAK MYR NOK NZD PHP RUB SAR SEK SGD THB TWD ZAR

Từ khóa » Tiền Bảng Anh Hôm Nay