Tỷ Giá Chuyển đổi Bảng Anh Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền GBP/USD - Wise
Có thể bạn quan tâm
Convert GBP to USD at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.
Tỷ giá chuyển đổi thực£1 GBP = 1,380 USDSố tiềnTiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Biểu đồ chuyển đổi GBP sang USD
Biểu đồ chuyển đổi GBP sang USD dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.
Theo dõi tỷ giá chuyển đổi0
No changeTime period48H1W1M6M12M5YWe use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.Learn more
GBP to USD exchange rates today
| 1 GBP | 1.38 USD |
| 5 GBP | 6.90 USD |
| 10 GBP | 13.80 USD |
| 20 GBP | 27.60 USD |
| 50 GBP | 69.01 USD |
| 100 GBP | 138.01 USD |
| 250 GBP | 345.03 USD |
| 500 GBP | 690.05 USD |
| 1000 GBP | 1,380.10 USD |
| 2000 GBP | 2,760.20 USD |
| 5000 GBP | 6,900.50 USD |
| 10000 GBP | 13,801.00 USD |
| 1 USD | 0.72 GBP |
| 5 USD | 3.62 GBP |
| 10 USD | 7.25 GBP |
| 20 USD | 14.49 GBP |
| 50 USD | 36.23 GBP |
| 100 USD | 72.46 GBP |
| 250 USD | 181.15 GBP |
| 500 USD | 362.29 GBP |
| 1000 USD | 724.59 GBP |
| 2000 USD | 1,449.17 GBP |
| 5000 USD | 3,622.93 GBP |
| 10000 USD | 7,245.85 GBP |
Frequently asked questions
How do I convert currencies?
Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?
Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?
Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?
Top currency pairings for Bảng Anh
GBP sang USD
GBP sang EUR
GBP sang INR
GBP sang AUD
GBP sang JPY
GBP sang CAD
GBP sang CHF
GBP sang NZD
Thay đổi loại tiền tệ nguồn
- الإمارات العربية المتحدة
- Australia
- Brazil
- България
- Switzerland
- Czechia
- Deutschland
- Denmark
- España
- Suomi
- France
- United Kingdom
- Greece
- Hrvatska
- Magyarország
- Indonesia
- Israel
- India
- Italia
- Japan
- South Korea
- Malay
- Mexico
- Nederland
- Norge
- Portugal
- Polska
- România
- Россия
- Slovensko
- Ruoŧŧa
- ไทย
- Türkiye
- United States
- Vietnam
- 中国
- 中國香港特別行政區
Từ khóa » Chỉ Số Gbp
-
UK Pound Sterling Index (IBOXXFXGBPE)
-
BXY Charts And Quotes - TradingView
-
Index Ngoại Tệ GBP PCI Biểu đồ Giá Và Dữ Liệu - IFC Markets
-
Chỉ Số Tiền Tệ Axiory | Phân Tích Sức Mạnh Của đồng Tiền
-
Trade The GBP USD Pair | OANDA
-
Top 14 Chỉ Số Gbp
-
Bảng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chỉ Số Tiền Tệ - Mataf
-
GBP/USD Exchange Rate - FXStreet
-
GBP/JPY Exchange Rate - FXStreet
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng - Techcombank
-
Anh Sẽ Chi Thêm 5 Tỷ GBP Cho Doanh Nghiệp Bị ảnh Hưởng Bởi Dịch ...
-
Tỷ Giá Hối đoái - Ngoại Tệ - Vietcombank