Tỷ Giá Chuyển đổi Chinese Yuan RMB Sang Yên Nhật. Đổi Tiền CNY ...
Có thể bạn quan tâm
Convert CNY to JPY at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.
Tỷ giá chuyển đổi thực¥1 CNY = 22,16 JPYSố tiềnTiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Biểu đồ chuyển đổi CNY sang JPY
Biểu đồ chuyển đổi CNY sang JPY dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.
Theo dõi tỷ giá chuyển đổi0
No changeTime period48H1W1M6M12M5YWe use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.Learn more
CNY to JPY exchange rates today
| 1 CNY | 22 JPY |
| 5 CNY | 111 JPY |
| 10 CNY | 222 JPY |
| 20 CNY | 443 JPY |
| 50 CNY | 1,108 JPY |
| 100 CNY | 2,216 JPY |
| 250 CNY | 5,541 JPY |
| 500 CNY | 11,081 JPY |
| 1000 CNY | 22,162 JPY |
| 2000 CNY | 44,325 JPY |
| 5000 CNY | 110,812 JPY |
| 10000 CNY | 221,624 JPY |
| 100 JPY | 4.51 CNY |
| 1000 JPY | 45.12 CNY |
| 1500 JPY | 67.68 CNY |
| 2000 JPY | 90.24 CNY |
| 3000 JPY | 135.36 CNY |
| 5000 JPY | 225.61 CNY |
| 5400 JPY | 243.66 CNY |
| 10000 JPY | 451.22 CNY |
| 15000 JPY | 676.82 CNY |
| 20000 JPY | 902.43 CNY |
| 25000 JPY | 1,128.04 CNY |
| 30000 JPY | 1,353.65 CNY |
Frequently asked questions
How do I convert currencies?
Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?
Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?
Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?
Top currency pairings for Nhân dân tệ Trung Quốc
CNY sang USD
CNY sang HKD
CNY sang CAD
CNY sang EUR
CNY sang GBP
CNY sang AUD
CNY sang INR
CNY sang SGD
Thay đổi loại tiền tệ nguồn
- الإمارات العربية المتحدة
- Australia
- Brazil
- България
- Switzerland
- Czechia
- Deutschland
- Denmark
- España
- Suomi
- France
- United Kingdom
- Greece
- Hrvatska
- Magyarország
- Indonesia
- Israel
- India
- Italia
- Japan
- South Korea
- Malay
- Mexico
- Nederland
- Norge
- Portugal
- Polska
- România
- Россия
- Slovensko
- Ruoŧŧa
- ไทย
- Türkiye
- United States
- Vietnam
- 中国
- 中國香港特別行政區
Từ khóa » Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Sang Yên Nhật
-
Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Và Yên Nhật (JPY) Máy Tính Chuyển ...
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc Sang Yên Nhật (CNY/JPY)
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Sang Yên Nhật (JPY)
-
Tỷ Giá Hối đoái Nhân Dân Tệ Yên Nhật CNY/JPY - Mataf
-
Chuyển đổi Yên Nhật Sang Nhân Dân Tệ JPY/CNY - Mataf
-
Nhân Dân Tệ Trung Quốc Sang Yên Nhật | Quy đổi CNY/JPY - VersaFX
-
Nhân Dân Tệ Trung Quốc để Yên Nhật - ConvertLIVE
-
CNY đến JPY - Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Sang Yên Nhật - Valuta EX
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Sang Yên ...
-
Chuyển đổi Tiền Tệ, Yên Nhật đến Đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc
-
1 Nhân Dân Tệ Của Trung Quốc đến Yen Nhật | Đổi 1 CNY JPY
-
4780 Yen Nhật đến Nhân Dân Tệ Của Trung Quốc | Đổi 4780 JPY CNY
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Nhà Nước