Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Won Hàn Quốc. Đổi Tiền USD/KRW
Có thể bạn quan tâm
Convert USD to KRW at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.
Tỷ giá chuyển đổi thực$1 USD = 1.450 KRWSố tiềnTiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Biểu đồ chuyển đổi USD sang KRW
Biểu đồ chuyển đổi USD sang KRW dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.
Theo dõi tỷ giá chuyển đổi0
No changeTime period48H1W1M6M12M5YWe use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.Learn more
USD to KRW exchange rates today
| 1 USD | 1,450 KRW |
| 5 USD | 7,250 KRW |
| 10 USD | 14,499 KRW |
| 20 USD | 28,998 KRW |
| 50 USD | 72,496 KRW |
| 100 USD | 144,992 KRW |
| 250 USD | 362,480 KRW |
| 500 USD | 724,960 KRW |
| 1000 USD | 1,449,920 KRW |
| 2000 USD | 2,899,840 KRW |
| 5000 USD | 7,249,600 KRW |
| 10000 USD | 14,499,200 KRW |
| 1000 KRW | 0.69 USD |
| 2000 KRW | 1.38 USD |
| 5000 KRW | 3.45 USD |
| 10000 KRW | 6.90 USD |
| 20000 KRW | 13.79 USD |
| 30000 KRW | 20.69 USD |
| 40000 KRW | 27.59 USD |
| 50000 KRW | 34.48 USD |
| 60000 KRW | 41.38 USD |
| 45000000 KRW | 31,036.19 USD |
| 75000000 KRW | 51,726.98 USD |
| 78000000 KRW | 53,796.05 USD |
| 100000000 KRW | 68,969.30 USD |
| 330000000 KRW | 227,598.69 USD |
| 500000000 KRW | 344,846.50 USD |
| 1800000000 KRW | 1,241,447.40 USD |
| 1900000000 KRW | 1,310,416.70 USD |
| 10000000000 KRW | 6,896,930 USD |
| 15200000000 KRW | 10,483,333.60 USD |
| 36100000000 KRW | 24,897,917.30 USD |
| 45600000000 KRW | 31,450,000.80 USD |
Frequently asked questions
How do I convert currencies?
Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?
Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?
Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?
Top currency pairings for Đô-la Mỹ
USD sang KRW
USD sang INR
USD sang JPY
USD sang CAD
USD sang EUR
USD sang GBP
USD sang CNY
USD sang MXN
Thay đổi loại tiền tệ nguồn
- الإمارات العربية المتحدة
- Australia
- Brazil
- България
- Switzerland
- Czechia
- Deutschland
- Denmark
- España
- Suomi
- France
- United Kingdom
- Greece
- Hrvatska
- Magyarország
- Indonesia
- Israel
- India
- Italia
- Japan
- South Korea
- Malay
- Mexico
- Nederland
- Norge
- Portugal
- Polska
- România
- Россия
- Slovensko
- Ruoŧŧa
- ไทย
- Türkiye
- United States
- Vietnam
- 中国
- 中國香港特別行政區
Từ khóa » đổi Tiền Tệ Won Sang Usd
-
Won Hàn Quốc (KRW) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền KRW/USD
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang đô La Mỹ (USD)
-
Đồng Won Hàn Quốc Đô La Mỹ (KRW USD) Bộ Quy Đổi
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Won Hàn Quốc USD/KRW - Mataf
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Đô La Mỹ KRW/USD - Mataf
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ KRW Sang USD - Valuta EX
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Won Hàn Quốc (KRW) Sang Đô La Mỹ (USD)
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Won Hàn Quốc (USD/KRW)
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng - Techcombank
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Chuyển đổi Tiền Tệ 1 KRW USD - IFC Markets
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ USD Sang KRW - Currency World