Tỷ Giá Chuyển đổi Euro Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền EUR/VND
Có thể bạn quan tâm
Convert EUR to VND at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.
Tỷ giá chuyển đổi thực€1 EUR = 31.120 VNDSố tiềnTiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Biểu đồ chuyển đổi EUR sang VND
Biểu đồ chuyển đổi EUR sang VND dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.
Theo dõi tỷ giá chuyển đổi0
No changeTime period48H1W1M6M12M5YWe use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.Learn more
EUR to VND exchange rates today
| 1 EUR | 31,115 VND |
| 5 EUR | 155,575 VND |
| 10 EUR | 311,150 VND |
| 20 EUR | 622,300 VND |
| 50 EUR | 1,555,750 VND |
| 100 EUR | 3,111,500 VND |
| 250 EUR | 7,778,750 VND |
| 500 EUR | 15,557,500 VND |
| 1000 EUR | 31,115,000 VND |
| 2000 EUR | 62,230,000 VND |
| 5000 EUR | 155,575,000 VND |
| 10000 EUR | 311,150,000 VND |
| 1000 VND | 0.03 EUR |
| 2000 VND | 0.06 EUR |
| 5000 VND | 0.16 EUR |
| 10000 VND | 0.32 EUR |
| 20000 VND | 0.64 EUR |
| 50000 VND | 1.61 EUR |
| 100000 VND | 3.21 EUR |
| 200000 VND | 6.43 EUR |
| 500000 VND | 16.07 EUR |
| 1000000 VND | 32.14 EUR |
| 2000000 VND | 64.28 EUR |
| 5000000 VND | 160.69 EUR |
Frequently asked questions
How do I convert currencies?
Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?
Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?
Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?
Top currency pairings for Euro
EUR sang USD
EUR sang GBP
EUR sang CHF
EUR sang CAD
EUR sang INR
EUR sang AUD
EUR sang JPY
EUR sang PLN
Thay đổi loại tiền tệ nguồn
- الإمارات العربية المتحدة
- Australia
- Brazil
- България
- Switzerland
- Czechia
- Deutschland
- Denmark
- España
- Suomi
- France
- United Kingdom
- Greece
- Hrvatska
- Magyarország
- Indonesia
- Israel
- India
- Italia
- Japan
- South Korea
- Malay
- Mexico
- Nederland
- Norge
- Portugal
- Polska
- România
- Россия
- Slovensko
- Ruoŧŧa
- ไทย
- Türkiye
- United States
- Vietnam
- 中国
- 中國香港特別行政區
Từ khóa » Chuyển Eur Sang Vnd
-
Euro (EUR) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi Euro (EUR) Sang đồng Việt Nam (VND) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Euro Sang Đồng Việt Nam EUR/VND - Mataf
-
Phí Chuyển Tiền Tại Đức đến Việt Nam - Remitly
-
Chuyển đổi Euro Sang đồng Việt Nam (EUR/VND)
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ EUR Sang VND - Valuta EX
-
Đồng Euro Việt Nam Đồng (EUR VND) Bộ Quy Đổi
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Euro (EUR) Sang Việt Nam Đồng (VND)
-
Chuyển đổi Euro Sang Việt Nam Đồng (eur/vnd) - WebTyGia
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - BIDV
-
Tỷ Giá - HDBank
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ | TPBank Digital
-
Chuyển đổi Ngoại Tệ Euro (EUR) Và Đồng Việt (VND)