Tỷ Giá Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ - TRY | Wise

Chuyển đến nội dung chínhLira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ, thường được viết tắt là TL, là đồng tiền chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ và Cộng hòa Bắc Síp Thổ Nhĩ Kỳ. Ký hiệu của đồng tiền này là ₺ và mã tiền tệ chính thức của nó là TRY. Đồng lira thường được giao dịch nhiều nhất với đồng euro. Đồng lira có 6 hàng số thừa số chuyển đổi tiền tệ có nghĩa, và được coi là một đồng tiền pháp định. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 16 trên thế giới tính theo giá trị.

Tên loại tiền tệ

Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Ký hiệu tiền tệ

TL

Tỷ giá chuyển đổi TRY

 USD EUR GBP PKR INR CAD AED EGP
Từ TRY0.02310 0.01971 0.01722 6.46575 2.11610 0.03194 0.08484 1.09422
Đến TRY43.29550 50.72720 58.07870 0.15466 0.47257 31.31340 11.78750 0.91389

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

So sánh tỷ giá chuyển đổi

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ

  • A
  • B
  • C
  • D
  • E
  • F
  • G
  • H
  • I
  • J
  • K
  • L
  • M
  • N
  • O
  • P
  • Q
  • R
  • S
  • T
  • U
  • V
  • W
  • X
  • Z
A

TRY sang AED

TRY sang ALL

TRY sang AMD

TRY sang ANG

TRY sang AOA

TRY sang ARS

TRY sang AUD

TRY sang AWG

TRY sang AZN

B

TRY sang BAM

TRY sang BBD

TRY sang BDT

TRY sang BGN

TRY sang BHD

TRY sang BMD

TRY sang BND

TRY sang BOB

TRY sang BRL

TRY sang BSD

TRY sang BTN

TRY sang BWP

TRY sang BZD

C

TRY sang CAD

TRY sang CHF

TRY sang CLP

TRY sang CNY

TRY sang COP

TRY sang CRC

TRY sang CVE

TRY sang CZK

D

TRY sang DJF

TRY sang DKK

TRY sang DOP

TRY sang DZD

E

TRY sang EGP

TRY sang ETB

TRY sang EUR

F

TRY sang FJD

TRY sang FKP

G

TRY sang GBP

TRY sang GEL

TRY sang GGP

TRY sang GHS

TRY sang GIP

TRY sang GMD

TRY sang GNF

TRY sang GTQ

TRY sang GYD

H

TRY sang HKD

TRY sang HNL

TRY sang HRK

TRY sang HTG

TRY sang HUF

I

TRY sang IDR

TRY sang ILS

TRY sang IMP

TRY sang INR

TRY sang ISK

J

TRY sang JEP

TRY sang JMD

TRY sang JOD

TRY sang JPY

K

TRY sang KES

TRY sang KGS

TRY sang KHR

TRY sang KMF

TRY sang KRW

TRY sang KWD

TRY sang KYD

TRY sang KZT

L

TRY sang LAK

TRY sang LBP

TRY sang LKR

TRY sang LRD

TRY sang LSL

M

TRY sang MAD

TRY sang MDL

TRY sang MGA

TRY sang MKD

TRY sang MNT

TRY sang MOP

TRY sang MRU

TRY sang MUR

TRY sang MVR

TRY sang MWK

TRY sang MXN

TRY sang MYR

TRY sang MZN

N

TRY sang NAD

TRY sang NGN

TRY sang NIO

TRY sang NOK

TRY sang NPR

TRY sang NZD

O

TRY sang OMR

P

TRY sang PAB

TRY sang PEN

TRY sang PGK

TRY sang PHP

TRY sang PKR

TRY sang PLN

TRY sang PYG

Q

TRY sang QAR

R

TRY sang RON

TRY sang RSD

TRY sang RWF

S

TRY sang SAR

TRY sang SBD

TRY sang SCR

TRY sang SEK

TRY sang SGD

TRY sang SHP

TRY sang SLL

TRY sang SRD

TRY sang SVC

TRY sang SZL

T

TRY sang THB

TRY sang TJS

TRY sang TMT

TRY sang TND

TRY sang TOP

TRY sang TTD

TRY sang TWD

TRY sang TZS

U

TRY sang UAH

TRY sang UGX

TRY sang USD

TRY sang UYU

TRY sang UZS

V

TRY sang VND

TRY sang VUV

W

TRY sang WST

X

TRY sang XCD

TRY sang XOF

TRY sang XPF

Z

TRY sang ZAR

TRY sang ZMW

  • الإمارات العربية المتحدة
  • Australia
  • Brazil
  • България
  • Switzerland
  • Czechia
  • Deutschland
  • Denmark
  • España
  • Suomi
  • France
  • United Kingdom
  • Greece
  • Hrvatska
  • Magyarország
  • Indonesia
  • Israel
  • India
  • Italia
  • Japan
  • South Korea
  • Malay
  • Mexico
  • Nederland
  • Norge
  • Portugal
  • Polska
  • România
  • Россия
  • Slovensko
  • Ruoŧŧa
  • ไทย
  • Türkiye
  • United States
  • Vietnam
  • 中国
  • 中國香港特別行政區

Từ khóa » Tl Là Ký Hiệu Tiền Nước Nào