Tỷ Giá Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền KRW/USD
Có thể bạn quan tâm
Convert KRW to USD at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.
Tỷ giá chuyển đổi thực₩1 KRW = 0,0006965 USDSố tiềnTiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Biểu đồ chuyển đổi KRW sang USD
Biểu đồ chuyển đổi KRW sang USD dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.
Theo dõi tỷ giá chuyển đổi0
No changeTime period48H1W1M6M12M5YWe use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.Learn more
KRW to USD exchange rates today
| 1000 KRW | 0.70 USD |
| 2000 KRW | 1.39 USD |
| 5000 KRW | 3.48 USD |
| 10000 KRW | 6.97 USD |
| 20000 KRW | 13.93 USD |
| 30000 KRW | 20.90 USD |
| 40000 KRW | 27.86 USD |
| 50000 KRW | 34.83 USD |
| 60000 KRW | 41.79 USD |
| 45000000 KRW | 31,343.18 USD |
| 75000000 KRW | 52,238.63 USD |
| 78000000 KRW | 54,328.17 USD |
| 100000000 KRW | 69,651.50 USD |
| 330000000 KRW | 229,849.95 USD |
| 500000000 KRW | 348,257.50 USD |
| 1800000000 KRW | 1,253,727 USD |
| 1900000000 KRW | 1,323,378.50 USD |
| 10000000000 KRW | 6,965,150 USD |
| 15200000000 KRW | 10,587,028 USD |
| 36100000000 KRW | 25,144,191.50 USD |
| 45600000000 KRW | 31,761,084 USD |
| 1 USD | 1,436 KRW |
| 5 USD | 7,179 KRW |
| 10 USD | 14,357 KRW |
| 20 USD | 28,714 KRW |
| 50 USD | 71,786 KRW |
| 100 USD | 143,572 KRW |
| 250 USD | 358,930 KRW |
| 500 USD | 717,860 KRW |
| 1000 USD | 1,435,720 KRW |
| 2000 USD | 2,871,440 KRW |
| 5000 USD | 7,178,600 KRW |
| 10000 USD | 14,357,200 KRW |
Frequently asked questions
How do I convert currencies?
Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?
Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?
Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?
Top currency pairings for Won Hàn Quốc
KRW sang USD
KRW sang EUR
KRW sang CAD
KRW sang AUD
KRW sang GBP
KRW sang INR
KRW sang SGD
KRW sang CNY
Thay đổi loại tiền tệ nguồn
- الإمارات العربية المتحدة
- Australia
- Brazil
- България
- Switzerland
- Czechia
- Deutschland
- Denmark
- España
- Suomi
- France
- United Kingdom
- Greece
- Hrvatska
- Magyarország
- Indonesia
- Israel
- India
- Italia
- Japan
- South Korea
- Malay
- Mexico
- Nederland
- Norge
- Portugal
- Polska
- România
- Россия
- Slovensko
- Ruoŧŧa
- ไทย
- Türkiye
- United States
- Vietnam
- 中国
- 中國香港特別行政區
Từ khóa » Chuyển đổi Tiền Tệ Won Sang Usd
-
Won Hàn Quốc (KRW) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang đô La Mỹ (USD)
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Won Hàn Quốc. Đổi Tiền USD/KRW
-
Đồng Won Hàn Quốc Đô La Mỹ (KRW USD) Bộ Quy Đổi
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ KRW Sang USD - Valuta EX
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Won Hàn Quốc (KRW) Sang Đô La Mỹ (USD)
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Won Hàn Quốc (USD/KRW)
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Đô La Mỹ KRW/USD - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Won Hàn Quốc USD/KRW - Mataf
-
Chuyển đổi Tiền Tệ 1 KRW USD - IFC Markets
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ USD Sang KRW - Currency World
-
USD/KRW - Chuyển đổi Tiền Đô La Mỹ Sang Won Hàn Quốc - CoinYEP
-
10 Đô La Mỹ đến Won Hàn Quốc | Đổi 10 USD KRW
-
1300 Đô La Mỹ đến Won Hàn Quốc | Đổi 1300 USD KRW