Tỷ Giá Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền KRW/USD

Chuyển đến nội dung chínhWon Hàn Quốc sang Đô-la Mỹ

Convert KRW to USD at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thực₩1 KRW = 0,0006925 USDSố tiềnKRWChuyển đổi thànhUSD

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Đăng kýTìm hiểu thêm

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Đăng kýTìm hiểu thêm

Không có phí ngầm

Ngân hàng và những nhà cung cấp khác thường thêm một mức đội giá ngầm vào tỷ giá chuyển đổi để bắt bạn trả nhiều hơn. Chúng tôi không vậy — bạn hãy tự mình xem nhé.

Gửi tiềncthv2-amountcthv2-fromKRWSouth Korean woncthv2-toUSDUnited States dollarno-comparison-for-route
WiseWisecompetitors

wise-mid-market-fallback

competitors-mid-market-fallback

These fees are for when you pay by bank transfer. But however you pay, you’ll always get the mid-market rate. See how we select providers and collect this data
  • Hàng triệu người tin cậy

    Gia nhập cùng hàng triệu người và doanh nghiệp đang gửi đi 23383 tỷ KRW hằng tháng

  • Được quản lý

    Wise được quản lý bởi Cơ quan Kiểm soát Tài chính ở Vương quốc Anh

  • Hỗ trợ khách hàng 24/7

    Nhận trợ giúp từ hàng nghìn chuyên gia vào bất kỳ lúc nào qua email, điện thoại và trò chuyện

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Biểu đồ chuyển đổi KRW sang USD

Biểu đồ chuyển đổi KRW sang USD dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

Theo dõi tỷ giá chuyển đổi

0

No change
Time period48H1W1M6M12M5Y

We use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.Learn more

KRW to USD exchange rates today

KRWUSD
1000 KRW0.69 USD
2000 KRW1.38 USD
5000 KRW3.46 USD
10000 KRW6.92 USD
20000 KRW13.85 USD
30000 KRW20.77 USD
40000 KRW27.70 USD
50000 KRW34.62 USD
60000 KRW41.55 USD
45000000 KRW31,161.51 USD
75000000 KRW51,935.85 USD
78000000 KRW54,013.28 USD
100000000 KRW69,247.80 USD
330000000 KRW228,517.74 USD
500000000 KRW346,239 USD
1800000000 KRW1,246,460.40 USD
1900000000 KRW1,315,708.20 USD
10000000000 KRW6,924,780.00 USD
15200000000 KRW10,525,665.60 USD
36100000000 KRW24,998,455.80 USD
45600000000 KRW31,576,996.80 USD
USDKRW
1 USD1,444 KRW
5 USD7,220 KRW
10 USD14,441 KRW
20 USD28,882 KRW
50 USD72,205 KRW
100 USD144,409 KRW
250 USD361,023 KRW
500 USD722,045 KRW
1000 USD1,444,090 KRW
2000 USD2,888,180 KRW
5000 USD7,220,450 KRW
10000 USD14,440,900 KRW

Frequently asked questions

How do I convert currencies?

Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?

Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?

Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?

Top currency pairings for Won Hàn Quốc

KRW sang USD

KRW sang EUR

KRW sang CAD

KRW sang AUD

KRW sang GBP

KRW sang INR

KRW sang SGD

KRW sang CNY

Thay đổi loại tiền tệ nguồn

Bảng AnhChinese Yuan RMBĐô-la CanadaĐô-la Hồng KôngĐô-la New ZealandĐô-la SingaporeĐô-la ÚcEuroForint HungaryFranc Thụy SĩKoruna Cộng hòa SécKrona Thụy ĐiểnKrone Đan MạchKrone Na UyLeu RomaniaLev BungariLira Thổ Nhĩ KỳReal BrazilRinggit MalaysiaRupee Ấn ĐộRupiah IndonesiaShekel mới IsraelYên NhậtZloty Ba LanHiển thị thêm
  • الإمارات العربية المتحدة
  • Australia
  • Brazil
  • България
  • Switzerland
  • Czechia
  • Deutschland
  • Denmark
  • España
  • Suomi
  • France
  • United Kingdom
  • Greece
  • Hrvatska
  • Magyarország
  • Indonesia
  • Israel
  • India
  • Italia
  • Japan
  • South Korea
  • Malay
  • Mexico
  • Nederland
  • Norge
  • Portugal
  • Polska
  • România
  • Россия
  • Slovensko
  • Ruoŧŧa
  • ไทย
  • Türkiye
  • United States
  • Vietnam
  • 中国
  • 中國香港特別行政區

Từ khóa » đổi Tiền Won Sang Usd