Tỷ Giá Chuyển đổi Yên Nhật - JPY | Wise
Có thể bạn quan tâm
Đồng yên Nhật, một trong những đồng tiền quyền lực nhất thế giới, là đồng tiền chính thức của Nhật Bản. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ ba trên thế giới và cũng được sử dụng làm đồng tiền dự trữ cho bảng Anh và đô-la Mỹ. Đồng tiền này là một loại tiền tệ pháp định.
Tên loại tiền tệ
Yên Nhật
Ký hiệu tiền tệ
¥
Tỷ giá chuyển đổi JPY
| USD | GBP | EUR | AUD | CAD | CHF | CNY | SGD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ JPY | 0.00638 | 0.00474 | 0.00543 | 0.00956 | 0.00876 | 0.00506 | 0.04463 | 0.00821 |
| Đến JPY | 156.70500 | 211.13600 | 184.03500 | 104.56100 | 114.17900 | 197.73500 | 22.40660 | 121.85500 |
Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.
So sánh tỷ giá chuyển đổiTất cả tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- G
- H
- I
- J
- K
- L
- M
- N
- O
- P
- Q
- R
- S
- T
- U
- V
- W
- X
- Z
A
JPY sang AED
JPY sang ALL
JPY sang AMD
JPY sang ANG
JPY sang AOA
JPY sang ARS
JPY sang AUD
JPY sang AWG
JPY sang AZN
B
JPY sang BAM
JPY sang BBD
JPY sang BDT
JPY sang BGN
JPY sang BHD
JPY sang BMD
JPY sang BND
JPY sang BOB
JPY sang BRL
JPY sang BSD
JPY sang BTN
JPY sang BWP
JPY sang BZD
C
JPY sang CAD
JPY sang CHF
JPY sang CLP
JPY sang CNY
JPY sang COP
JPY sang CRC
JPY sang CVE
JPY sang CZK
D
JPY sang DJF
JPY sang DKK
JPY sang DOP
JPY sang DZD
E
JPY sang EGP
JPY sang ETB
JPY sang EUR
F
JPY sang FJD
JPY sang FKP
G
JPY sang GBP
JPY sang GEL
JPY sang GGP
JPY sang GHS
JPY sang GIP
JPY sang GMD
JPY sang GNF
JPY sang GTQ
JPY sang GYD
H
JPY sang HKD
JPY sang HNL
JPY sang HRK
JPY sang HTG
JPY sang HUF
I
JPY sang IDR
JPY sang ILS
JPY sang IMP
JPY sang INR
JPY sang ISK
J
JPY sang JEP
JPY sang JMD
JPY sang JOD
K
JPY sang KES
JPY sang KGS
JPY sang KHR
JPY sang KMF
JPY sang KRW
JPY sang KWD
JPY sang KYD
JPY sang KZT
L
JPY sang LAK
JPY sang LBP
JPY sang LKR
JPY sang LRD
JPY sang LSL
M
JPY sang MAD
JPY sang MDL
JPY sang MGA
JPY sang MKD
JPY sang MNT
JPY sang MOP
JPY sang MRU
JPY sang MUR
JPY sang MVR
JPY sang MWK
JPY sang MXN
JPY sang MYR
JPY sang MZN
N
JPY sang NAD
JPY sang NGN
JPY sang NIO
JPY sang NOK
JPY sang NPR
JPY sang NZD
O
JPY sang OMR
P
JPY sang PAB
JPY sang PEN
JPY sang PGK
JPY sang PHP
JPY sang PKR
JPY sang PLN
JPY sang PYG
Q
JPY sang QAR
R
JPY sang RON
JPY sang RSD
JPY sang RWF
S
JPY sang SAR
JPY sang SBD
JPY sang SCR
JPY sang SEK
JPY sang SGD
JPY sang SHP
JPY sang SLL
JPY sang SRD
JPY sang SVC
JPY sang SZL
T
JPY sang THB
JPY sang TJS
JPY sang TMT
JPY sang TND
JPY sang TOP
JPY sang TRY
JPY sang TTD
JPY sang TWD
JPY sang TZS
U
JPY sang UAH
JPY sang UGX
JPY sang USD
JPY sang UYU
JPY sang UZS
V
JPY sang VND
JPY sang VUV
W
JPY sang WST
X
JPY sang XCD
JPY sang XOF
JPY sang XPF
Z
JPY sang ZAR
JPY sang ZMW
- الإمارات العربية المتحدة
- Australia
- Brazil
- България
- Switzerland
- Czechia
- Deutschland
- Denmark
- España
- Suomi
- France
- United Kingdom
- Greece
- Hrvatska
- Magyarország
- Indonesia
- Israel
- India
- Italia
- Japan
- South Korea
- Malay
- Mexico
- Nederland
- Norge
- Portugal
- Polska
- România
- Россия
- Slovensko
- Ruoŧŧa
- ไทย
- Türkiye
- United States
- Vietnam
- 中国
- 中國香港特別行政區
Từ khóa » Chuyen Doi Ty Gia Yen
-
Yên Nhật (JPY) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Yên Nhật Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền JPY/VND
-
Giá Man Hôm Nay - Tỷ Giá Yên Nhật JPY Mới Nhất - Smiles
-
Chuyển đổi Yên Nhật Sang Đồng Việt Nam JPY/VND - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Yên Nhật USD/JPY - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
JPY đến VND - Chuyển đổi Tiền Tệ Yen Nhật To Vietnamese Dong
-
Chuyển đổi Việt Nam Đồng Sang Yên Nhật | Tỷ Giá Mới Nhất
-
Tỷ Giá Yên Nhật - Tỷ Giá JPY Mới Nhất Hôm Nay 22/07/2022 - Web Giá
-
Công Cụ Chuyển đổi Ngoại Tệ | Ngoại Hối - HSBC VN
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Việt Nam Đồng (VND) Sang Yên Nhật (JPY)