Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-02-24 12:35
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009038 JPY 110.6439
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.783018 JPY 1.277110
Brazil Real (BRL) BRL 0.032543 JPY 30.72857
Euro (EUR) EUR 0.005420 JPY 184.5018
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 108.0000 JPY 0.009259
India Rupee (INR) INR 0.581497 JPY 1.719699
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.54741 JPY 0.039143
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.231156 JPY 0.108329
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.980293 JPY 0.504976
Myanmar Kyat (MMK) MMK 25.21421 JPY 0.039660
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.024928 JPY 40.11553
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.928857 JPY 1.076592
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010706 JPY 93.40556
Philippines Peso (PHP) PHP 0.373000 JPY 2.680965
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.788895 JPY 0.559004
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008108 JPY 123.3349
Thailand Baht (THB) THB 0.198254 JPY 5.044034
United States Dollar (USD) USD 0.006385 JPY 156.6170
Viet Nam Dong (VND)
VND 168.0000
VND 168.5000(T+1)
JPY 0.005952
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Giá Man Tại Ngân Hàng Sbi