Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-02-25 12:43
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.008950 JPY 111.7318
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.779278 JPY 1.283239
Brazil Real (BRL) BRL 0.032274 JPY 30.98469
Euro (EUR) EUR 0.005389 JPY 185.5631
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 107.5000 JPY 0.009302
India Rupee (INR) INR 0.578528 JPY 1.728525
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.41901 JPY 0.039341
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.151478 JPY 0.109272
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.970834 JPY 0.507399
Myanmar Kyat (MMK) MMK 25.09378 JPY 0.039851
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.024796 JPY 40.32908
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.926589 JPY 1.079227
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010633 JPY 94.04683
Philippines Peso (PHP) PHP 0.370000 JPY 2.702703
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.780032 JPY 0.561788
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008067 JPY 123.9618
Thailand Baht (THB) THB 0.197243 JPY 5.069888
United States Dollar (USD) USD 0.006354 JPY 157.3811
Viet Nam Dong (VND)
VND 167.0000
VND 167.5000(T+1)
JPY 0.005988
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Giá Man Tại Ngân Hàng Sbi