Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-01-20 11:01
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009340 JPY 107.0663
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.768781 JPY 1.300761
Brazil Real (BRL) BRL 0.033180 JPY 30.13863
Euro (EUR) EUR 0.005384 JPY 185.7355
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 107.0000 JPY 0.009346
India Rupee (INR) INR 0.570295 JPY 1.753478
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.17727 JPY 0.039718
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.249005 JPY 0.108120
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.946174 JPY 0.513829
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.75576 JPY 0.040395
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025461 JPY 39.27575
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.912786 JPY 1.095547
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010798 JPY 92.60974
Philippines Peso (PHP) PHP 0.376000 JPY 2.659574
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.758571 JPY 0.568644
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008078 JPY 123.7930
Thailand Baht (THB) THB 0.196033 JPY 5.101182
United States Dollar (USD) USD 0.006268 JPY 159.5405
Viet Nam Dong (VND)
VND 165.2000
VND 165.6000(T+1)
JPY 0.006053
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Giá Man Tại Ngân Hàng Sbi