Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-01-18 12:36
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009369 JPY 106.7349
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.768057 JPY 1.301987
Brazil Real (BRL) BRL 0.033131 JPY 30.18321
Euro (EUR) EUR 0.005398 JPY 185.2537
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 106.5000 JPY 0.009390
India Rupee (INR) INR 0.569129 JPY 1.757071
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.15355 JPY 0.039756
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.221630 JPY 0.108441
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.943398 JPY 0.514563
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.73244 JPY 0.040433
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025456 JPY 39.28347
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.908909 JPY 1.100220
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010885 JPY 91.86954
Philippines Peso (PHP) PHP 0.376000 JPY 2.659574
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.757229 JPY 0.569078
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008088 JPY 123.6399
Thailand Baht (THB) THB 0.196728 JPY 5.083161
United States Dollar (USD) USD 0.006262 JPY 159.6933
Viet Nam Dong (VND)
VND 165.6000
VND 166.0000(T+1)
JPY 0.006039
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Giá Man Ngân Hàng Sbi Hôm Nay