Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-02-20 16:04
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009055 JPY 110.4362
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.782415 JPY 1.278094
Brazil Real (BRL) BRL 0.032760 JPY 30.52503
Euro (EUR) EUR 0.005427 JPY 184.2638
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 108.6000 JPY 0.009208
India Rupee (INR) INR 0.581049 JPY 1.721025
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.55334 JPY 0.039134
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.227873 JPY 0.108367
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.978127 JPY 0.505529
Myanmar Kyat (MMK) MMK 25.19479 JPY 0.039691
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.024979 JPY 40.03362
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.929998 JPY 1.075271
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010717 JPY 93.30969
Philippines Peso (PHP) PHP 0.375000 JPY 2.666667
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.787517 JPY 0.559435
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008115 JPY 123.2285
Thailand Baht (THB) THB 0.199061 JPY 5.023586
United States Dollar (USD) USD 0.006380 JPY 156.7398
Viet Nam Dong (VND)
VND 167.8000
VND 167.8000(T+1)
JPY 0.005959
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Giá Man Ngân Hàng Sbi Hôm Nay