Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-02-22 11:04
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009012 JPY 110.9631
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.782897 JPY 1.277307
Brazil Real (BRL) BRL 0.032798 JPY 30.48966
Euro (EUR) EUR 0.005418 JPY 184.5699
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 108.7000 JPY 0.009200
India Rupee (INR) INR 0.581407 JPY 1.719966
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.56910 JPY 0.039110
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.245694 JPY 0.108158
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.979667 JPY 0.505135
Myanmar Kyat (MMK) MMK 25.21032 JPY 0.039666
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.024956 JPY 40.07052
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.930572 JPY 1.074608
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010684 JPY 93.59790
Philippines Peso (PHP) PHP 0.375000 JPY 2.666667
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.788620 JPY 0.559090
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008120 JPY 123.1527
Thailand Baht (THB) THB 0.199120 JPY 5.022097
United States Dollar (USD) USD 0.006384 JPY 156.6416
Viet Nam Dong (VND)
VND 167.0000
VND 167.0000(T+1)
JPY 0.005988
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Giá Man Sbi Ngày Hôm Nay