Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-01-01 12:50
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009468 JPY 105.6189
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.774618 JPY 1.290959
Brazil Real (BRL) BRL 0.034107 JPY 29.31949
Euro (EUR) EUR 0.005379 JPY 185.9081
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 106.5000 JPY 0.009390
India Rupee (INR) INR 0.568518 JPY 1.758959
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.25197 JPY 0.039601
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.117660 JPY 0.109677
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.962386 JPY 0.509584
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.98562 JPY 0.040023
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025690 JPY 38.92565
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.910009 JPY 1.098890
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010977 JPY 91.09957
Philippines Peso (PHP) PHP 0.378000 JPY 2.645503
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.773916 JPY 0.563725
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008146 JPY 122.7596
Thailand Baht (THB) THB 0.199251 JPY 5.018795
United States Dollar (USD) USD 0.006318 JPY 158.2779
Viet Nam Dong (VND)
VND 167.5000
VND 168.0000(T+1)
JPY 0.005970
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Bằng Giá Sbi