Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-01-02 12:10
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009433 JPY 106.0108
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.774618 JPY 1.290959
Brazil Real (BRL) BRL 0.034107 JPY 29.31949
Euro (EUR) EUR 0.005372 JPY 186.1504
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 106.5000 JPY 0.009390
India Rupee (INR) INR 0.569089 JPY 1.757194
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.27733 JPY 0.039561
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.113742 JPY 0.109724
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.961118 JPY 0.509913
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.98562 JPY 0.040023
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025684 JPY 38.93474
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.910009 JPY 1.098890
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010956 JPY 91.27418
Philippines Peso (PHP) PHP 0.376000 JPY 2.659574
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.773916 JPY 0.563725
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008134 JPY 122.9407
Thailand Baht (THB) THB 0.199378 JPY 5.015599
United States Dollar (USD) USD 0.006318 JPY 158.2779
Viet Nam Dong (VND)
VND 167.5000
VND 167.5000(T+1)
JPY 0.005970
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Bằng Giá Sbi