Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-02-02 16:23
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009226 JPY 108.3893
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.784224 JPY 1.275146
Brazil Real (BRL) BRL 0.033131 JPY 30.18321
Euro (EUR) EUR 0.005393 JPY 185.4255
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 108.0000 JPY 0.009259
India Rupee (INR) INR 0.586692 JPY 1.704472
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.72795 JPY 0.038868
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.343223 JPY 0.107029
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.982702 JPY 0.504362
Myanmar Kyat (MMK) MMK 25.25306 JPY 0.039599
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025249 JPY 39.60552
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.938695 JPY 1.065309
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010657 JPY 93.83503
Philippines Peso (PHP) PHP 0.380500 JPY 2.628121
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.792935 JPY 0.557745
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008159 JPY 122.5640
Thailand Baht (THB) THB 0.202795 JPY 4.931088
United States Dollar (USD) USD 0.006394 JPY 156.3966
Viet Nam Dong (VND)
VND 167.0000
VND 167.0000(T+1)
JPY 0.005988
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Giá Jp