Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-01-03 13:04
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009429 JPY 106.0557
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.773894 JPY 1.292167
Brazil Real (BRL) BRL 0.034075 JPY 29.34702
Euro (EUR) EUR 0.005386 JPY 185.6665
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 106.5000 JPY 0.009390
India Rupee (INR) INR 0.570078 JPY 1.754146
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.24105 JPY 0.039618
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.128588 JPY 0.109546
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.961186 JPY 0.509896
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.96228 JPY 0.040060
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025641 JPY 39.00003
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.910616 JPY 1.098158
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010941 JPY 91.39932
Philippines Peso (PHP) PHP 0.376000 JPY 2.659574
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.772259 JPY 0.564252
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008139 JPY 122.8652
Thailand Baht (THB) THB 0.198494 JPY 5.037936
United States Dollar (USD) USD 0.006312 JPY 158.4283
Viet Nam Dong (VND)
VND 167.0000
VND 167.5000(T+1)
JPY 0.005988
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Jpy Tiền Nhật