Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-01-06 11:27
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009422 JPY 106.1345
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.775824 JPY 1.288952
Brazil Real (BRL) BRL 0.033819 JPY 29.56917
Euro (EUR) EUR 0.005398 JPY 185.2537
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 106.5000 JPY 0.009390
India Rupee (INR) INR 0.572198 JPY 1.747647
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.34209 JPY 0.039460
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.148628 JPY 0.109306
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.966076 JPY 0.508627
Myanmar Kyat (MMK) MMK 25.02452 JPY 0.039961
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025819 JPY 38.73116
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.916063 JPY 1.091628
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010918 JPY 91.59186
Philippines Peso (PHP) PHP 0.376000 JPY 2.659574
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.776678 JPY 0.562848
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008169 JPY 122.4140
Thailand Baht (THB) THB 0.198354 JPY 5.041491
United States Dollar (USD) USD 0.006328 JPY 158.0278
Viet Nam Dong (VND)
VND 167.0000
VND 167.5000(T+1)
JPY 0.005988
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Giá Man Bây Giờ