Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-01-09 11:18
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009404 JPY 106.3377
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.771964 JPY 1.295397
Brazil Real (BRL) BRL 0.033419 JPY 29.92309
Euro (EUR) EUR 0.005406 JPY 184.9796
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 106.5000 JPY 0.009390
India Rupee (INR) INR 0.567771 JPY 1.761273
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.22235 JPY 0.039647
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.145879 JPY 0.109339
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.956612 JPY 0.511088
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.86844 JPY 0.040212
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025627 JPY 39.02134
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.908472 JPY 1.100749
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010964 JPY 91.20758
Philippines Peso (PHP) PHP 0.375000 JPY 2.666667
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.767523 JPY 0.565764
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008106 JPY 123.3654
Thailand Baht (THB) THB 0.198505 JPY 5.037656
United States Dollar (USD) USD 0.006296 JPY 158.8310
Viet Nam Dong (VND)
VND 166.0000
VND 166.5000(T+1)
JPY 0.006024
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Giá Man Gửi Qua Sbi Hôm Nay