Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-01-07 10:42
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009366 JPY 106.7691
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.774618 JPY 1.290959
Brazil Real (BRL) BRL 0.033706 JPY 29.66830
Euro (EUR) EUR 0.005401 JPY 185.1508
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 106.7000 JPY 0.009372
India Rupee (INR) INR 0.570611 JPY 1.752507
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.29636 JPY 0.039531
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.137376 JPY 0.109441
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.963654 JPY 0.509255
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.95391 JPY 0.040074
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025614 JPY 39.04114
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.913624 JPY 1.094542
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010908 JPY 91.67583
Philippines Peso (PHP) PHP 0.378000 JPY 2.645503
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.773599 JPY 0.563825
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008105 JPY 123.3806
Thailand Baht (THB) THB 0.197602 JPY 5.060678
United States Dollar (USD) USD 0.006318 JPY 158.2779
Viet Nam Dong (VND)
VND 167.0000
VND 167.0000(T+1)
JPY 0.005988
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Giá Man Gửi Qua Sbi Hôm Nay