Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-02-18 11:55
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009119 JPY 109.6611
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.790739 JPY 1.264640
Brazil Real (BRL) BRL 0.033195 JPY 30.12501
Euro (EUR) EUR 0.005443 JPY 183.7222
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 109.5000 JPY 0.009132
India Rupee (INR) INR 0.585289 JPY 1.708558
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.84460 JPY 0.038693
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.302636 JPY 0.107496
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.998524 JPY 0.500369
Myanmar Kyat (MMK) MMK 25.39811 JPY 0.039373
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025193 JPY 39.69356
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.937109 JPY 1.067112
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010730 JPY 93.19664
Philippines Peso (PHP) PHP 0.378000 JPY 2.645503
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.806857 JPY 0.553447
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008156 JPY 122.6091
Thailand Baht (THB) THB 0.200273 JPY 4.993184
United States Dollar (USD) USD 0.006448 JPY 155.0868
Viet Nam Dong (VND)
VND 168.6800
VND 168.6800(T+1)
JPY 0.005928
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Giá Man Ngày Hôm Nay Của Sbi