Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-01-08 11:53
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009396 JPY 106.4282
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.773894 JPY 1.292167
Brazil Real (BRL) BRL 0.033421 JPY 29.92130
Euro (EUR) EUR 0.005404 JPY 185.0481
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 106.7000 JPY 0.009372
India Rupee (INR) INR 0.568304 JPY 1.759622
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.28540 JPY 0.039549
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.132692 JPY 0.109497
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 1.962453 JPY 0.509566
Myanmar Kyat (MMK) MMK 24.93060 JPY 0.040111
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025666 JPY 38.96205
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.909919 JPY 1.098999
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010940 JPY 91.40767
Philippines Peso (PHP) PHP 0.378000 JPY 2.645503
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.771942 JPY 0.564353
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008112 JPY 123.2741
Thailand Baht (THB) THB 0.197544 JPY 5.062163
United States Dollar (USD) USD 0.006312 JPY 158.4283
Viet Nam Dong (VND)
VND 166.5000
VND 167.0000(T+1)
JPY 0.006006
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Giá Man Sbi