Tỷ Giá Đô La Úc (AUD) Hôm Nay - Ngân Hàng
- Home
- Vietcombank
- ACB
- Agribank
- Hỏi đáp
- Lãi suất
- Kiến thức
- Liên hệ
- Ngân Hàng
- Tỷ giá hôm nay
- Tỷ giá đô la Úc - tỷ giá aud hôm nay - Tỷ giá hôm nay
Tỷ giá Đô la Úc (AUD) hôm nay. So sánh Đô la Úc (AUD) giữa 6 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Hôm nay 11-02-2026 tỷ giá (AUD ở chiều mua vào có 1 ngân hàng tăng giá mua, 2 ngân hàng giảm giá mua và 3 ngân hàng giữ nguyên giá mua vào so với hôm qua. Trong khi đó chiều bán ra có 1 ngân hàng tăng giá bán ra, 2 ngân hàng giảm giá bán và 3 ngân hàng giữ nguyên giá bán so với hôm qua.
Hôm nay Ngân hàng Agribank mua Đô la Úc (AUD) giá cao nhất là 17,976.00 VNĐ/AUD. Bán Đô la Úc (AUD) thấp nhất là Ngân hàng Ngoại thương với 18,576.17 VNĐ một AUD
| Ngân hàng | Tỷ giá Đô la Úc hôm nay (11-02-2026) | Tỷ giá Đô la Úc hôm qua (10-02-2026) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | |
| VCB | 17,819.27 | 17,999.26 | 18,576.17 | 17,819.27 | 17,999.26 | 18,576.17 |
| ACB | 17,851.00 | 17,967.00 | 18,615.00 | 17,980.00 | 18,097.00 | 18,675.00 |
| Techcombank | 17,776.00 | 18,049.00 | 18,651.00 | 17,776.00 | 18,049.00 | 18,651.00 |
| MB | 17,954.00 | 18,054.00 | 18,679.00 | 17,954.00 | 18,054.00 | 18,679.00 |
| Agribank | 17,976.00 | 18,048.00 | 18,627.00 | 17,950.00 | 18,050.00 | 18,975.00 |
| HSBC | 17,887.00 | 18,015.00 | 18,676.00 | 17,976.00 | 18,048.00 | 18,627.00 |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá được cập nhật lúc 10:45 11-02-2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch
Tỷ giá chuyển đổi Đô la Úc sang Việt Nam Đồng (Đổi Đô la Úc sang VNĐ)
Số lượng: Hình thức giao dịch: Bán tiền mặt Bán Chuyển khoản Mua Đô la Mỹ Ngân hàng: Ngân hàng Ngoại thương Ngân Hàng Á Châu Ngân hàng Techcombank Ngân hàng Quân Đội Ngân hàng Sacombank Ngân hàng Agribank Ngân hàng HSBC Việt NamTỷ giá hôm nay (11-02-2026)
| Mã | Giá Mua | Giá Bán |
|---|---|---|
| USD | 25,650.00 | 26,060.00 |
| GBP | 34,473.95 | 35,938.27 |
| EUR | 30,012.20 | 31,595.25 |
| SGD | 19,908.70 | 20,795.90 |
| CNY | 3,647.60 | 3,802.54 |
| JPY | 160.68 | 170.89 |
| HKD | 3,215.98 | 3,372.76 |
| CAD | 18,600.74 | 19,390.83 |
| AUD | 17,819.27 | 18,576.17 |
| KRW | 15.33 | 18.48 |
| CHF | 32,876.91 | 34,273.39 |
| RUB | 0.00 | 353.47 |
| Tỷ giá ngoại tệ hôm nay | ||
-
Lãi suất các ngân hàng
Từ khóa » đô úc Sang Vnd Hôm Nay
-
Tỷ Giá Đô Úc - Tỷ Giá AUD Mới Nhất Hôm Nay 22/07/2022
-
Tỷ Giá Đô Úc Hôm Nay Cập Nhật Mới Nhất - Vietucnews
-
Tỷ Giá đô La Úc Hôm Nay - CHỢ GIÁ
-
Tỷ Giá đô La Úc Hôm Nay - Alo Úc
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Úc Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền AUD/VND
-
Tỷ Giá Đô La Úc - Tỷ Giá đồng Tiền AUD Mới Nhất Hôm Nay Ngày 22 ...
-
Tỷ Giá Đô Úc (AUD) Hôm Nay - Giá Đô Úc Chợ Đen Mới Nhất
-
Chuyển đổi đô La Úc (AUD) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Tỷ Giá Đô La Úc (AUD) Hôm Nay
-
Tỷ Giá Đô Úc (AUD) Hôm Nay – Giá Đô Úc Chợ Đen Mới Nhất
-
Tỷ Giá đôla Úc Hôm Nay, Thị Trường Ngoại Tệ Mới Nhất 2022
-
Tỷ Giá đô La Úc Hôm Nay - Báo Úc
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank